支柱
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "支柱" (zhīzhù) mang nghĩa "trụ cột", kết hợp bởi 支 (zhī - chi): "Cây (đối với bút)" + 柱 (zhù - trụ): "Cột". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 支: Bàn tay (又) đưa lên ngắt lấy một nhánh cành cây (十) dùng làm lượng từ đếm từng cây bút, từng bài hát hay nhánh sông (支). • Chữ 柱: Thân gỗ lớn (木) đóng vai trò chủ chốt (主) đứng sừng sững giữa ngôi nhà để nâng đỡ toàn bộ mái ngói, đó là cây cột nhà, trụ cột (柱).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trụ cột, cột trụ, rường cột, chỗ dựa (kinh tế, tinh thần).
Ví dụ (5)
他是这个家庭唯一的经济支柱。
Anh ấy là trụ cột kinh tế duy nhất của gia đình này.
He is the only breadwinner in the family.
汽车工业是该国的支柱产业。
Công nghiệp ô tô là ngành công nghiệp mũi nhọn (trụ cột) của nước đó.
The automobile industry is a pillar industry of the country.
在最困难的时候,信仰是他的精神支柱。
Vào những lúc khó khăn nhất, đức tin là chỗ dựa tinh thần của anh ấy.
In the hardest times, faith was his spiritual pillar.
这几根巨大的石柱是神庙的支柱。
Mấy cây cột đá khổng lồ này là cột trụ của ngôi đền.
These huge stone columns are the pillars of the temple.
我们要大力发展作为国民经济支柱的行业。
Chúng ta phải đẩy mạnh phát triển các ngành nghề đóng vai trò trụ cột của nền kinh tế quốc dân.
We must vigorously develop the industries that serve as pillars of the national economy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây