ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
支流
zhīliú
chi lưu, nhánh sông, dòng chảy phụ; (nghĩa bóng) nhánh, khía cạnh phụ, vấn đề thứ yếu.
Hán việt: chi lưu
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "支流" (zhīliú) mang nghĩa "phụ lưu", kết hợp bởi 支 (zhī - chi): "Cây (đối với bút)" + 流 (liú - lưu): "chảy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 支: Bàn tay (又) đưa lên ngắt lấy một nhánh cành cây (十) dùng làm lượng từ đếm từng cây bút, từng bài hát hay nhánh sông (支). • Chữ 流: Làn nước mát (氵) cuồn cuộn tuôn theo dòng (㐬) vượt qua mọi ghềnh thác không ngừng nghỉ, mang nghĩa là trôi chảy, lưu truyền (流).

Thành phần cấu tạo

支流
zhīliú
phụ lưu
支
zhī • chi
Cây (đối với bút)
十
Bộ Thập
Cành cây (phía trên)
又
Bộ Hựu
Bàn tay (phía dưới)
流
liú • lưu
chảy
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
㐬
Lưu (biến thể)
Dòng chảy / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:chi lưu, nhánh sông, dòng chảy phụ; (nghĩa bóng) nhánh, khía cạnh phụ, vấn đề thứ yếu.
Ví dụ (5)
hànjiāng汉江shì是chángjiāng长江zuìdà最大de的zhīliú支流。
Sông Hán là chi lưu (nhánh) lớn nhất của sông Trường Giang.
The Han River is the largest tributary of the Yangtze River.
xǔduō许多xiǎo小zhīliú支流huìrù汇入le了zhè这tiáo条dàhé大河。
Rất nhiều nhánh sông nhỏ đã đổ vào con sông lớn này.
Many small tributaries flow into this large river.
wǒmen我们yào要fēnqīng分清zhǔliú主流hé和zhīliú支流,zhuāzhù抓住zhǔyào主要máodùn矛盾。
Chúng ta phải phân biệt rõ dòng chính và dòng phụ (vấn đề chính và phụ), nắm bắt mâu thuẫn chủ yếu.
We must distinguish between the main current and the tributary and grasp the principal contradiction.
suīrán虽然zhè这zhǐshì只是wénhuà文化de的yí一gè个zhīliú支流,dàn但yě也zhíde值得yánjiū研究。
Tuy đây chỉ là một nhánh nhỏ của văn hóa, nhưng cũng đáng để nghiên cứu.
Although this is only a branch of culture, it is still worth studying.
yóuyú由于gānhàn干旱,zhè这tiáo条zhīliú支流yǐjīng已经duàn断liú流le了。
Do hạn hán, nhánh sông này đã bị đứt dòng (cạn nước).
Because of the drought, this tributary has already dried up.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây