支流
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "支流" (zhīliú) mang nghĩa "phụ lưu", kết hợp bởi 支 (zhī - chi): "Cây (đối với bút)" + 流 (liú - lưu): "chảy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 支: Bàn tay (又) đưa lên ngắt lấy một nhánh cành cây (十) dùng làm lượng từ đếm từng cây bút, từng bài hát hay nhánh sông (支). • Chữ 流: Làn nước mát (氵) cuồn cuộn tuôn theo dòng (㐬) vượt qua mọi ghềnh thác không ngừng nghỉ, mang nghĩa là trôi chảy, lưu truyền (流).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 支流
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chi lưu, nhánh sông, dòng chảy phụ; (nghĩa bóng) nhánh, khía cạnh phụ, vấn đề thứ yếu.
Ví dụ (5)
汉江是长江最大的支流。
Sông Hán là chi lưu (nhánh) lớn nhất của sông Trường Giang.
The Han River is the largest tributary of the Yangtze River.
许多小支流汇入了这条大河。
Rất nhiều nhánh sông nhỏ đã đổ vào con sông lớn này.
Many small tributaries flow into this large river.
我们要分清主流和支流,抓住主要矛盾。
Chúng ta phải phân biệt rõ dòng chính và dòng phụ (vấn đề chính và phụ), nắm bắt mâu thuẫn chủ yếu.
We must distinguish between the main current and the tributary and grasp the principal contradiction.
虽然这只是文化的一个支流,但也值得研究。
Tuy đây chỉ là một nhánh nhỏ của văn hóa, nhưng cũng đáng để nghiên cứu.
Although this is only a branch of culture, it is still worth studying.
由于干旱,这条支流已经断流了。
Do hạn hán, nhánh sông này đã bị đứt dòng (cạn nước).
Because of the drought, this tributary has already dried up.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây