收支
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "收支" (shōuzhī) mang nghĩa "thu chi, thu nhập và chi tiêu", kết hợp bởi 收 (shōu - thu): "nhận" + 支 (zhī - chi): "Cây (đối với bút)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 收: Dùng bàn tay cầm gậy (攵) gom những sợi dây leo (丩) tụ lại một mối gọn gàng, nghĩa là thu gom, nhận lấy (收). • Chữ 支: Bàn tay (又) đưa lên ngắt lấy một nhánh cành cây (十) dùng làm lượng từ đếm từng cây bút, từng bài hát hay nhánh sông (支).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thu chi, thu nhập và chi tiêu
Ví dụ (5)
这个月的收支基本平衡。
Thu chi tháng này cơ bản cân bằng.
This month's income and expenses are basically balanced.
我们需要详细记录每天的收支情况。
Chúng ta cần ghi chép chi tiết tình hình thu chi mỗi ngày.
We need to keep a detailed record of our daily income and expenses.
公司去年的收支报告已经公布了。
Báo cáo thu chi năm ngoái của công ty đã được công bố.
The company's income and expenditure report for last year has already been released.
她在管理家庭收支方面非常有经验。
Cô ấy rất có kinh nghiệm trong việc quản lý thu chi gia đình.
She is very experienced in managing the household budget.
只有增加收入,减少开支,才能改善收支状况。
Chỉ có tăng thu nhập, giảm chi tiêu, mới có thể cải thiện tình trạng thu chi.
Only by increasing income and reducing expenses can we improve the financial situation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây