分支
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "分支" (fēnzhī) mang nghĩa "nhánh, chi nhánh", kết hợp bởi 分 (fēn - phân): "xu" + 支 (zhī - chi): "Cây (đối với bút)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 分: Dùng con dao (刀) cắt đôi vật thể tách sang hai bên (八) thành từng phần nhỏ là chia ra, phút, xu (分). • Chữ 支: Bàn tay (又) đưa lên ngắt lấy một nhánh cành cây (十) dùng làm lượng từ đếm từng cây bút, từng bài hát hay nhánh sông (支).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 分支
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nhánh, chi nhánh
Ví dụ (5)
这家银行在全国各地都有分支机构。
Ngân hàng này có các cơ quan chi nhánh ở khắp nơi trên cả nước.
This bank has branches all over the country.
心理学是哲学的一个重要分支。
Tâm lý học là một nhánh quan trọng của triết học.
Psychology is an important branch of philosophy.
这条河有几个小分支。
Con sông này có một vài nhánh nhỏ.
This river has several smaller branches.
请在合并到主分支之前测试你的代码。
Vui lòng kiểm tra mã của bạn trước khi gộp vào nhánh chính.
Please test your code before merging it into the main branch.
公司决定在海外设立新的分支。
Công ty quyết định thành lập chi nhánh mới ở nước ngoài.
The company has decided to set up a new branch overseas.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây