夸夸其谈
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "夸夸其谈" (kuākuā-qítán) mang nghĩa "nói khoác lác, huênh hoang", kết hợp bởi 夸 (kuā - khoa): "khoe khoang" + 夸 (kuā - khoa): "khoe khoang" + 其 (qí - kỳ): "của nó" + 谈 (tán - đàm): "nói chuyện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 夸: Giương rộng hai tay làm bộ to lớn (大) nhưng bên trong lại thiếu hụt hơi sức (亏), chỉ thói nói quá sự thật, phóng đại và khoe khoang (夸). • Chữ 夸: Giương rộng hai tay làm bộ to lớn (大) nhưng bên trong lại thiếu hụt hơi sức (亏), chỉ thói nói quá sự thật, phóng đại và khoe khoang (夸). • Chữ 其: Hình cái sàng đựng đồ, đại từ chỉ định thuộc về ai, của nó 其. • Chữ 谈: Lời nói (讠) trao đổi sôi nổi và ấm áp như hai ngọn lửa (炎) bập bùng là cuộc trò chuyện, bàn bạc (谈).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 夸夸其谈
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:nói khoác lác, huênh hoang
Ví dụ (5)
他这个人没什么真本事,只会夸夸其谈。
Anh ta chẳng có tài cán gì thực sự, chỉ giỏi nói khoác lác.
He doesn't have any real ability; all he can do is talk big.
老板不喜欢那些夸夸其谈的员工,更看重实际行动。
Ông chủ không thích những nhân viên hay huênh hoang, mà coi trọng hành động thực tế hơn.
The boss doesn't like employees who just talk big; he values real action more.
别在大家面前夸夸其谈了,拿出点成绩来看看吧。
Đừng có nói khoác lác trước mặt mọi người nữa, hãy đưa ra chút thành tích xem nào.
Stop talking big in front of everyone and show us some actual results.
纸上谈兵、夸夸其谈是解决不了现实问题的。
Nói chuyện viển vông trên giấy, nói năng huênh hoang thì không thể giải quyết được vấn đề thực tế đâu.
Empty talk and grandstanding on paper cannot solve real-world problems.
听他夸夸其谈了半天,其实一点有用的信息都没有。
Nghe anh ta huênh hoang nửa ngày trời, thực ra chẳng có chút thông tin nào hữu ích cả.
After listening to him ramble on for quite a while, there actually wasn't a single useful piece of information.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây