谈了
间
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "谈了" (tán le) mang nghĩa "Đã nói chuyện", kết hợp bởi 谈 (tán - đàm): "nói chuyện" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 谈: Lời nói (讠) trao đổi sôi nổi và ấm áp như hai ngọn lửa (炎) bập bùng là cuộc trò chuyện, bàn bạc (谈). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 谈了
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Đã nói chuyện
Ví dụ (3)
他们谈了很久。
Họ đã nói chuyện rất lâu.
They talked for a long time.
我们谈了合作计划。
Chúng tôi đã bàn về kế hoạch hợp tác.
We discussed the cooperation plan.
老师和学生谈了学习问题。
Giáo viên đã trao đổi với học sinh về vấn đề học tập.
The teacher talked with the student about study issues.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây