交谈
HSK 4
Động từ
Gợi nhớ
Từ "交谈" (jiāotán) mang nghĩa "Trò chuyện", kết hợp bởi 交 (jiāo - giao): "giao" + 谈 (tán - đàm): "nói chuyện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 交: Người đứng dưới mái đầu (亠) bắt chéo hai chân (父) trao đổi hàng hóa qua lại với nhau nghĩa là chuyển giao, kết giao (交). • Chữ 谈: Lời nói (讠) trao đổi sôi nổi và ấm áp như hai ngọn lửa (炎) bập bùng là cuộc trò chuyện, bàn bạc (谈).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 交谈
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:trò chuyện, nói chuyện, trao đổi, đàm đạo (thường mang sắc thái trang trọng, lịch sự hơn 'liáotiān').
Ví dụ (5)
他们正在用英语愉快地交谈。
Họ đang trò chuyện vui vẻ bằng tiếng Anh.
They are having a pleasant conversation in English.
这种场合不适合大声交谈。
Trường hợp (khung cảnh) này không thích hợp để nói chuyện lớn tiếng.
This kind of occasion is not suitable for loud conversation.
我希望能有机会和您面对面交谈。
Tôi hy vọng có cơ hội được trò chuyện trực tiếp (đối mặt) với ngài.
I hope to have the opportunity to talk with you face to face.
经过深入交谈,我们达成了共识。
Qua cuộc trao đổi sâu sắc, chúng tôi đã đạt được sự đồng thuận.
After an in-depth discussion, we reached a consensus.
不要跟陌生人随意交谈。
Đừng tùy tiện bắt chuyện (trò chuyện) với người lạ.
Don't talk casually with strangers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây