ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
交谈
jiāotán
trò chuyện, nói chuyện, trao đổi, đàm đạo (thường mang sắc thái trang trọng, lịch sự hơn 'liáotiān').
Hán việt: giao đàm
HSK 4
Động từ

Gợi nhớ

Từ "交谈" (jiāotán) mang nghĩa "Trò chuyện", kết hợp bởi 交 (jiāo - giao): "giao" + 谈 (tán - đàm): "nói chuyện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 交: Người đứng dưới mái đầu (亠) bắt chéo hai chân (父) trao đổi hàng hóa qua lại với nhau nghĩa là chuyển giao, kết giao (交). • Chữ 谈: Lời nói (讠) trao đổi sôi nổi và ấm áp như hai ngọn lửa (炎) bập bùng là cuộc trò chuyện, bàn bạc (谈).

Thành phần cấu tạo

交谈
jiāotán
Trò chuyện
交
jiāo • giao
giao
亠
Bộ Đầu
Phía trên (phía trên)
父
Phụ
Cha, hai tay giao nhau (phía dưới)
谈
tán • đàm
nói chuyện
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
炎
Viêm
Nóng bỏng, sôi nổi / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:trò chuyện, nói chuyện, trao đổi, đàm đạo (thường mang sắc thái trang trọng, lịch sự hơn 'liáotiān').
Ví dụ (5)
tāmen他们zhèngzài正在yòng用yīngyǔ英语yúkuài愉快de地jiāotán交谈。
Họ đang trò chuyện vui vẻ bằng tiếng Anh.
They are having a pleasant conversation in English.
zhè这zhǒng种chǎnghé场合bú不shìhé适合dàshēng大声jiāotán交谈。
Trường hợp (khung cảnh) này không thích hợp để nói chuyện lớn tiếng.
This kind of occasion is not suitable for loud conversation.
wǒ我xīwàng希望néng能yǒu有jīhuì机会hé和nín您miànduìmiàn面对面jiāotán交谈。
Tôi hy vọng có cơ hội được trò chuyện trực tiếp (đối mặt) với ngài.
I hope to have the opportunity to talk with you face to face.
jīngguò经过shēnrù深入jiāotán交谈,wǒmen我们dáchéng达成le了gòngshí共识。
Qua cuộc trao đổi sâu sắc, chúng tôi đã đạt được sự đồng thuận.
After an in-depth discussion, we reached a consensus.
búyào不要gēn跟mòshēngrén陌生人suíyì随意jiāotán交谈。
Đừng tùy tiện bắt chuyện (trò chuyện) với người lạ.
Don't talk casually with strangers.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây