夸赞
—
Gợi nhớ
Từ "夸赞" (kuā zàn) mang nghĩa "Khen ngợi, ca ngợi", kết hợp bởi 夸 (kuā - khoa): "khoe khoang" + 赞 (zàn - tán): "Tán thành". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 夸: Giương rộng hai tay làm bộ to lớn (大) nhưng bên trong lại thiếu hụt hơi sức (亏), chỉ thói nói quá sự thật, phóng đại và khoe khoang (夸). • Chữ 赞: Hai người cùng tiến lên phía trước (先) dâng lễ vật quý báu (贝) để bày tỏ lòng ngưỡng mộ, mang nghĩa là tán thành, khen ngợi (赞).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 夸赞
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Khen ngợi, ca ngợi
Ví dụ (3)
老师在全班同学面前夸赞了他的进步。
Giáo viên đã khen ngợi sự tiến bộ của cậu ấy trước toàn thể lớp học.
The teacher praised his progress in front of the whole class.
邻居们都夸赞他是一个懂事又有礼貌的孩子。
Hàng xóm láng giềng đều ca ngợi cậu ấy là một đứa trẻ hiểu chuyện và lễ phép.
The neighbors all praise him as a sensible and polite child.
面对大家的夸赞,他谦虚地笑了笑。
Đối mặt với lời khen ngợi của mọi người, anh ấy khiêm tốn mỉm cười.
In response to everyone's praise, he smiled modestly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây