ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
夸赞
kuā zàn
Khen ngợi, ca ngợi
Hán việt: khoa tán
—

Gợi nhớ

Từ "夸赞" (kuā zàn) mang nghĩa "Khen ngợi, ca ngợi", kết hợp bởi 夸 (kuā - khoa): "khoe khoang" + 赞 (zàn - tán): "Tán thành". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 夸: Giương rộng hai tay làm bộ to lớn (大) nhưng bên trong lại thiếu hụt hơi sức (亏), chỉ thói nói quá sự thật, phóng đại và khoe khoang (夸). • Chữ 赞: Hai người cùng tiến lên phía trước (先) dâng lễ vật quý báu (贝) để bày tỏ lòng ngưỡng mộ, mang nghĩa là tán thành, khen ngợi (赞).

Thành phần cấu tạo

夸赞
kuā zàn
Khen ngợi, ca ngợi
夸
kuā • khoa
khoe khoang
大
Bộ Đại
Lớn (phía trên)
亏
Khuy
Hụt / âm đọc (phía dưới)
赞
zàn • tán
Tán thành
先
Chữ Tiên
Hai người tiến bước đi trước dẫn đầu (phía trên)
贝
Bộ Bối
Tiền tài, lễ vật quý giá (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Khen ngợi, ca ngợi
Ví dụ (3)
lǎoshī老师zài在quán全bān班tóngxué同学miànqián面前kuāzàn夸赞le了tā他de的jìnbù进步。
Giáo viên đã khen ngợi sự tiến bộ của cậu ấy trước toàn thể lớp học.
The teacher praised his progress in front of the whole class.
línjūmen邻居们dōu都kuāzàn夸赞tā他shì是yí一gè个dǒngshì懂事yòu又yǒu有lǐmào礼貌de的háizi孩子。
Hàng xóm láng giềng đều ca ngợi cậu ấy là một đứa trẻ hiểu chuyện và lễ phép.
The neighbors all praise him as a sensible and polite child.
miànduì面对dàjiā大家de的kuāzàn夸赞,tā他qiānxū谦虚de地xiàolexiào笑了笑。
Đối mặt với lời khen ngợi của mọi người, anh ấy khiêm tốn mỉm cười.
In response to everyone's praise, he smiled modestly.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây