光宗耀祖
—
Gợi nhớ
Từ "光宗耀祖" (guāngzōng-yàozǔ) mang nghĩa "làm rạng danh tổ tiên, vinh tổ diệu tông", kết hợp bởi 光 (guāng - quang): "chỉ" + 宗 (zōng - tông): "tông phả" + 耀 (yào - diệu): "Tỏa sáng" + 祖 (zǔ - tổ): "Tổ tiên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 光: Những tia lửa rực sáng (⺌) tỏa chiếu trên đỉnh đầu người (儿) xua tan màn đêm tối tăm, mang lại nguồn ánh sáng rạng rỡ (光). • Chữ 宗: Dưới mái nhà từ đường (宀), nơi đặt bàn thờ thần linh và tổ tiên (示) của cả dòng tộc chính là nguồn cội, tổ tông, tông phái (宗). • Chữ 耀: Ánh hào quang rực rỡ (光) chiếu vào đôi cánh chim lông vũ (翟) tung bay trên bầu trời làm muôn tia sáng lấp lánh, tỏa sáng (耀). • Chữ 祖: Trước bàn thờ thần linh (礻), con cháu thành kính dâng lễ vật lên tấm bia đá (且) để tưởng nhớ ông bà tổ tiên (祖).
Thành phần cấu tạo
光宗耀祖
làm rạng danh tổ tiên, vinh tổ diệu tông
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / thành ngữ
Nghĩa:làm rạng danh tổ tiên, vinh tổ diệu tông
Ví dụ (3)
古代读书人努力考取功名就是为了光宗耀祖。
Người đi học thời xưa nỗ lực thi lấy công danh chính là để làm rạng danh tổ tiên.
Scholars in ancient times worked hard to pass the imperial examinations in order to bring honor to their ancestors.
他考上了名牌大学,这在村里可是光宗耀祖的大事。
Cậu ấy đỗ vào trường đại học danh tiếng, đây quả là sự kiện vinh danh tổ tông lớn ở trong làng.
He was admitted to a prestigious university, which is a major event that brings honor to his family in the village.
现在的父母不奢求孩子光宗耀祖,只希望他们平平安安。
Cha mẹ thời nay không mong cầu con cái phải làm rạng danh tổ tiên, chỉ mong chúng được bình bình an an.
Parents nowadays do not expect their children to bring great honor to the family; they only hope they stay safe and sound.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây