炫
丶ノノ丶丶一フフ丶
9
—
Gợi nhớ
Ánh lửa rực rỡ (火) bừng lên giữa màn đêm huyền ảo (玄) khiến mọi ánh nhìn đều choáng ngợp là chói sáng, khoe khoang (炫).
Thành phần cấu tạo
炫
Ngầu, chói sáng, khoe khoang
火
Bộ Hỏa
Ngọn lửa, sức nóng (bên trái)
玄
Bộ Huyền
Màu đen huyền, sâu xa / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (1)
Từ đồng âm (13)
Định nghĩa (2)
1
Tính từ
Nghĩa:Ngầu, chói sáng, khoe khoang
Ví dụ (5)
舞台上的灯光变幻莫测,炫彩夺目的视觉效果引来观众阵阵惊呼。
Ánh đèn trên sân khấu biến ảo khôn lường, hiệu ứng thị giác rực rỡ bắt mắt khiến khán giả trầm trồ từng đợt.
This phenomenon is very '炫'.
那位轮滑少年在广场上展示了一连串高难度的炫酷动作。
Thiếu niên trượt patin ấy đã trình diễn một loạt động tác cực ngầu có độ khó cao trên quảng trường.
Everyone feels it is very '炫'.
真正有修养的人往往为人低调谦逊,从不刻意炫耀自己的财富。
Người thực sự có tu dưỡng thường sống khiêm tốn kín tiếng, chẳng bao giờ cố ý khoe khoang sự giàu có của mình.
Things became very '炫'.
这款新上市的跑车不仅性能强劲,流线型的外观设计也十分酷炫。
Mẫu xe thể thao mới ra mắt này không chỉ có hiệu năng mạnh mẽ mà thiết kế ngoại hình khí động học cũng vô cùng ngầu.
Please actively '炫'.
夏日正午的阳光炫目刺眼,出门开车最好戴上一副偏光太阳镜。
Ánh nắng giữa trưa mùa hè chói chang nhức mắt, khi ra ngoài lái xe tốt nhất nên đeo một chiếc kính râm phân cực.
He is attentively '炫'ing.
2
Động từ
Nghĩa:Ngầu, chói sáng, khoe khoang
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây