ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
闪电
shǎndiàn
tia chớp, sấm chớp, chớp giật.
Hán việt: thiểm điện
HSK 5
—

Gợi nhớ

Từ "闪电" (shǎndiàn) mang nghĩa "Tia chớp, sét", kết hợp bởi 闪 (shǎn - thiểm): "Lấp lánh" + 电 (diàn - điện): "điện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 闪: Bóng người (人) vụt lách nhanh qua khung cửa (门) như tia chớp lóe sáng trên bầu trời, mang nghĩa tránh né và lấp lánh (闪). • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电).

Thành phần cấu tạo

闪电
shǎndiàn
Tia chớp, sét
闪
shǎn • thiểm
Lấp lánh
门
Bộ Môn (giản thể)
Cửa (phía ngoài)
人
Bộ Nhân
Người (phía trong)
电
diàn • điện
điện
日
Bộ Nhật (biến thể)
Đám mây sấm sét (phía trên)
乚
Nét móc
Tia sét đánh xuống (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:tia chớp, sấm chớp, chớp giật.
Ví dụ (5)
yídào一道shǎndiàn闪电huápò划破le了yèkōng夜空。
Một tia chớp xé toạc bầu trời đêm.
A bolt of lightning split the night sky.
zài在nà那cì次bàofēngyǔ暴风雨zhōng中,dàshù大树bèi被shǎndiàn闪电jīzhòng击中le了。
Trong trận bão đó, cái cây lớn đã bị sét đánh trúng.
During that storm, the big tree was struck by lightning.
tā他pǎo跑de得xiàng像shǎndiàn闪电yíyàng一样kuài快。
Anh ấy chạy nhanh như tia chớp.
He runs as fast as lightning.
hěn很duō多háizi孩子dōu都hàipà害怕shǎndiàn闪电hé和dǎléi打雷。
Rất nhiều trẻ con sợ sấm chớp.
Many children are afraid of lightning and thunder.
zhè这shì是yì一chǎng场shǎndiàn闪电zhàn战。
Đây là một cuộc chiến tranh chớp giật (đánh nhanh thắng nhanh như tia chớp).
This is a blitzkrieg—a lightning war.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây