闪烁
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "闪烁" (shǎnshuò) mang nghĩa "lấp lánh", kết hợp bởi 闪 (shǎn - thiểm): "Lấp lánh" + 烁 (shuò - thước): "Lấp lánh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 闪: Bóng người (人) vụt lách nhanh qua khung cửa (门) như tia chớp lóe sáng trên bầu trời, mang nghĩa tránh né và lấp lánh (闪). • Chữ 烁: Ánh lửa (火) bập bùng hòa cùng tiếng nhạc vui tươi (乐) tạo nên những tia sáng nhấp nháy, lấp lánh (烁).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 闪烁
Từ ghép (6)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:lấp lánh, nhấp nháy, lung linh, chập chờn, ấp úng (lời nói).
Ví dụ (5)
夜空中,无数星星在闪烁。
Trên bầu trời đêm, vô số ngôi sao đang lấp lánh.
In the night sky, countless stars are twinkling.
远处的霓虹灯在不停地闪烁。
Đèn neon ở phía xa không ngừng nhấp nháy.
The neon lights in the distance keep flickering.
她的眼里闪烁着激动的泪花。
Trong mắt cô ấy lấp lánh những giọt lệ xúc động.
Tears of excitement glimmered in her eyes.
面对警察的询问,他言辞闪烁,显得很心虚。
Đối mặt với sự thẩm vấn của cảnh sát, anh ta nói năng ấp úng (lảng tránh), tỏ ra rất chột dạ.
When questioned by the police, he spoke evasively and seemed very guilty.
屏幕上的光标在闪烁。
Con trỏ trên màn hình đang nhấp nháy.
The cursor on the screen is blinking.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây