彡
ノノノ
3
HSK 2
—
Gợi nhớ
Ba nét phẩy song song buông rủ mềm mại như những lọn tóc dài hay nét hoa văn trang trí thanh thoát (彡).
Thành phần cấu tạo
彡
Lông tóc dài
彡
Bộ Sam
Hình ba sợi tóc dài rủ xuống
Hình ảnh:

Từ đồng âm (17)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / bộ thủ
Nghĩa:lông dài, nét trang trí; bộ sam.
Ví dụ (5)
汉字“彡”的本意是指长毛。
Nghĩa gốc của chữ Hán “彡” là chỉ lông tóc dài.
The original meaning of the Chinese character "彡" refers to long hair.
许多表示毛发或修饰的字都带有“彡”部首。
Nhiều chữ biểu thị lông tóc hoặc sự trang trí đều có chứa bộ thủ “彡”.
Many characters related to hair or decoration contain the "彡" radical.
“须”字由“页”和“彡”组成,代表面部的长毛。
Chữ “Tu” (râu) được tạo thành từ chữ “Hiệt” và chữ “彡”, đại diện cho lông tóc dài trên khuôn mặt.
The character "须" is composed of "页" and "彡," representing long facial hair.
许多表示花纹的汉字,右边都带有彡。
Nhiều chữ Hán biểu thị hoa văn thì ở bên phải đều có bộ sam.
In ancient Chinese, "彡" is pronounced shān and is a pictographic character.
书法中的“彡”画需要写得像随风飘动的长发一样。
Nét chữ “彡” trong thư pháp cần được viết giống như mái tóc dài bay trong gió.
In calligraphy, the strokes of "彡" should be written like long hair fluttering in the wind.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây