ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
失声
shīshēng
mất giọng
Hán việt: thất thanh
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "失声" (shīshēng) mang nghĩa "mất giọng", kết hợp bởi 失 (shī - thất): "Mất" + 声 (shēng - thanh): "tiếng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 失: Đôi bàn tay người (大) sơ ý buông lỏng khiến đồ vật tuột rơi đi (丿), biểu thị sự đánh rơi, thất lạc và mất mát (失). • Chữ 声: Kẻ sĩ (士) cất giọng vang vọng từ lồng ngực và cơ thể (尸) tạo nên âm thanh, tiếng động ngân vang (声).

Thành phần cấu tạo

失声
shīshēng
mất giọng
失
shī • thất
Mất
失
Bộ Thất
Hình vật tuột khỏi tay
声
shēng • thanh
tiếng
士
Bộ Sĩ
Người (phía trên)
尸
Bộ Thi (biến thể)
Thân, cơ thể (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:mất giọng
Ví dụ (3)
tā他gǎnmào感冒hòu后shīshēng失声le了。
Sau khi bị cảm, anh ấy mất giọng.
He lost his voice after catching a cold.
tā她chàng唱de得tài太jiǔ久,dì'èrtiān第二天shīshēng失声le了。
Cô ấy hát quá lâu nên hôm sau mất giọng.
She sang for too long and lost her voice the next day.
rúguǒ如果shīshēng失声yánzhòng严重,yào要qù去kàn看yīshēng医生。
Nếu mất giọng nghiêm trọng, cần đi khám bác sĩ.
If you lose your voice severely, you should see a doctor.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây