失声
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "失声" (shīshēng) mang nghĩa "mất giọng", kết hợp bởi 失 (shī - thất): "Mất" + 声 (shēng - thanh): "tiếng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 失: Đôi bàn tay người (大) sơ ý buông lỏng khiến đồ vật tuột rơi đi (丿), biểu thị sự đánh rơi, thất lạc và mất mát (失). • Chữ 声: Kẻ sĩ (士) cất giọng vang vọng từ lồng ngực và cơ thể (尸) tạo nên âm thanh, tiếng động ngân vang (声).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 失声
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:mất giọng
Ví dụ (3)
他感冒后失声了。
Sau khi bị cảm, anh ấy mất giọng.
He lost his voice after catching a cold.
她唱得太久,第二天失声了。
Cô ấy hát quá lâu nên hôm sau mất giọng.
She sang for too long and lost her voice the next day.
如果失声严重,要去看医生。
Nếu mất giọng nghiêm trọng, cần đi khám bác sĩ.
If you lose your voice severely, you should see a doctor.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây