追踪
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "追踪" (zhuīzōng) mang nghĩa "theo dõi, theo dấu", kết hợp bởi 追 (zhuī - truy): "Đuổi theo" + 踪 (zōng - tung): "dấu vết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 追: Đoàn người (𠂤) nối gót nhau rảo bước thật nhanh trên đường (辶) để ráo riết đuổi theo mục tiêu phía trước (追). • Chữ 踪: Đôi bàn chân (足) bước đi của tổ tiên dòng tộc (宗) in hằn trên mặt đất qua năm tháng để lại những dấu vết, vết tích (踪).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 追踪
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:theo dõi, theo dấu
Ví dụ (5)
警察正在追踪嫌疑人。
Cảnh sát đang theo dõi nghi phạm.
The police are tracking the suspect.
你可以在网上追踪包裹的位置。
Bạn có thể theo dõi vị trí của bưu kiện trên mạng.
You can track the location of the package online.
科学家们正在追踪这种鸟类的迁徙路线。
Các nhà khoa học đang theo dõi lộ trình di cư của loài chim này.
Scientists are tracking the migration routes of this bird species.
这个系统可以追踪病毒的来源。
Hệ thống này có thể truy tìm nguồn gốc của virus.
This system can trace the source of the virus.
猎狗追踪气味找到了走失的男孩。
Chó săn đã theo dõi mùi hương để tìm thấy cậu bé đi lạc.
The hunting dog tracked the scent and found the missing boy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây