Bug追踪
—
Gợi nhớ
Từ "Bug追踪" (Bug zhuīzōng) mang nghĩa "Theo dõi lỗi phát sinh", kết hợp bởi 追 (zhuī - truy): "Đuổi theo" + 踪 (zōng - tung): "dấu vết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 追: Đoàn người (𠂤) nối gót nhau rảo bước thật nhanh trên đường (辶) để ráo riết đuổi theo mục tiêu phía trước (追). • Chữ 踪: Đôi bàn chân (足) bước đi của tổ tiên dòng tộc (宗) in hằn trên mặt đất qua năm tháng để lại những dấu vết, vết tích (踪).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ Bug追踪
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Theo dõi lỗi phát sinh
Ví dụ (2)
我们使用 Jira 平台来规范团队内部的 Bug 追踪流程。
Chúng tôi sử dụng nền tảng Jira để chuẩn hóa quy trình theo dõi lỗi (bug) trong nội bộ đội ngũ.
We use the Jira platform to standardize our internal bug-tracking process.
有效的 Bug 追踪系统能够帮助项目经理清晰掌握当前版本的产品缺陷分布。
Hệ thống theo dõi lỗi hiệu quả có thể giúp quản trị dự án nắm bắt rõ ràng sự phân bổ lỗi sản phẩm của phiên bản hiện tại.
An effective bug-tracking system helps project managers clearly understand the distribution of product defects in the current version.
2
động từ
Nghĩa:Theo dõi lỗi phát sinh
Ví dụ (1)
测试工程师每天的任务是测试系统新功能并及时进行Bug追踪。
Nhiệm vụ hàng ngày của kỹ sư kiểm thử là test tính năng mới của hệ thống và theo dõi lỗi kịp thời.
A test engineer's daily task is to test new system features and conduct timely bug tracking.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây