ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
Bug追踪
Bug zhuīzōng
Theo dõi lỗi phát sinh
Hán việt: truy tung
—

Gợi nhớ

Từ "Bug追踪" (Bug zhuīzōng) mang nghĩa "Theo dõi lỗi phát sinh", kết hợp bởi 追 (zhuī - truy): "Đuổi theo" + 踪 (zōng - tung): "dấu vết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 追: Đoàn người (𠂤) nối gót nhau rảo bước thật nhanh trên đường (辶) để ráo riết đuổi theo mục tiêu phía trước (追). • Chữ 踪: Đôi bàn chân (足) bước đi của tổ tiên dòng tộc (宗) in hằn trên mặt đất qua năm tháng để lại những dấu vết, vết tích (踪).

Thành phần cấu tạo

Bug追踪
Bug zhuīzōng
Theo dõi lỗi phát sinh
追
zhuī • truy
Đuổi theo
辶
Bộ Sước
Bước chân rảo bước trên đường
𠂤
Chữ Đôi (cổ)
Gò đất, đoàn quân phía trước
踪
zōng • tung
dấu vết
足
Bộ Túc
Bàn chân, đầy đủ (bên trái)
宗
Chữ Tôn
tông phả, họ / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (2)

1
danh từ
Nghĩa:Theo dõi lỗi phát sinh
Ví dụ (2)
wǒmen我们shǐyòng使用 jiraJira píngtái平台lái来guīfàn规范tuánduì团队nèibù内部de的 bugBug zhuīzōng追踪liúchéng流程。
Chúng tôi sử dụng nền tảng Jira để chuẩn hóa quy trình theo dõi lỗi (bug) trong nội bộ đội ngũ.
We use the Jira platform to standardize our internal bug-tracking process.
yǒuxiào有效de的 bugBug zhuīzōng追踪xìtǒng系统nénggòu能够bāngzhù帮助xiàngmù项目jīnglǐ经理qīngxī清晰zhǎngwò掌握dāngqián当前bǎnběn版本de的chǎnpǐn产品quēxiàn缺陷fēnbù分布。
Hệ thống theo dõi lỗi hiệu quả có thể giúp quản trị dự án nắm bắt rõ ràng sự phân bổ lỗi sản phẩm của phiên bản hiện tại.
An effective bug-tracking system helps project managers clearly understand the distribution of product defects in the current version.
2
động từ
Nghĩa:Theo dõi lỗi phát sinh
Ví dụ (1)
cèshì测试gōngchéngshī工程师měitiān每天de的rènwù任务shì是cèshì测试xìtǒng系统xīn新gōngnéng功能bìng并jíshí及时jìnxíng进行bugBugzhuīzōng追踪。
Nhiệm vụ hàng ngày của kỹ sư kiểm thử là test tính năng mới của hệ thống và theo dõi lỗi kịp thời.
A test engineer's daily task is to test new system features and conduct timely bug tracking.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây