ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
气垫BB
qìdiàn BB
Phấn nước Cushion
Hán việt: khí đệm
—

Gợi nhớ

Từ "气垫BB" (qìdiàn BB) mang nghĩa "Phấn nước Cushion", kết hợp bởi 气 (qì - khí): "khí" + 垫 (diàn - đệm): "Đệm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气). • Chữ 垫: Tay cầm nắm (执) lớp đất cát hay tấm nệm (土) lót thêm xuống bên dưới chỗ ngồi cho êm ái, gọi là cái đệm, lót đệm (垫).

Thành phần cấu tạo

气垫BB
qìdiàn BB
Phấn nước Cushion
气
qì • khí
khí
气
Bộ Khí
Hình hơi nước bốc lên từ mặt đất
垫
diàn • đệm
Đệm
执
Chữ Chấp
Cầm nắm, giữ lấy (phía trên)
土
Bộ Thổ
Đất đai, lớp nền lót bên dưới (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Phấn nước Cushion
Ví dụ (3)
qìdiàn气垫bbBBfēicháng非常shìhé适合chūménzàiwài出门在外shí时kuàisù快速bǔ补zhuāng妆shǐyòng使用。
Phấn nước Cushion rất thích hợp sử dụng để dặm lại lớp trang điểm nhanh chóng khi ở bên ngoài.
BB cushions are ideal for quick makeup touch-ups when out and about.
yòng用fěnpū粉扑zhàn蘸qǔ取shǎoliàng少量qìdiàn气垫bbBB,qīngqīng轻轻pāidǎ拍打zài在miànbù面部。
Dùng bông phấn lấy một lượng nhỏ phấn nước Cushion, vỗ nhẹ nhàng lên mặt.
Use the puff to pick up a small amount of BB cushion and pat it gently onto your face.
zhè这kuǎn款qìdiàn气垫bbBBjùyǒu具有bǎo保shīdù湿度gāo高hé和tí提liàng亮fūsè肤色de的xiàoguǒ效果。
Loại phấn nước Cushion này có hiệu quả cấp ẩm cao và làm sáng đều màu da.
This BB cushion offers high moisture retention and brightens the complexion.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây