B超
—
Gợi nhớ
Nghe tiếng vẫy gọi (召), đôi chân lập tức bứt tốc chạy vọt lên (走) để vượt qua giới hạn và vượt trội hơn tất cả (超).
Thành phần cấu tạo
B超
Siêu âm
走
Bộ Tẩu
Chạy, bước đi (bao góc dưới trái)
召
Triệu
Gọi / âm đọc (phía trên bên phải) (bên trong)
Phân tích từ B超
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Siêu âm
Ví dụ (3)
主治医生根据患者的具体病情,建议进行B超以明确诊断结果。
Bác sĩ điều trị dựa trên tình trạng bệnh cụ thể của bệnh nhân đã đề nghị thực hiện siêu âm để làm rõ kết quả chẩn đoán.
Based on the patient's specific condition, the attending physician recommended an ultrasound to confirm the diagnosis.
医护人员在进行B超之前,向患者详细说明了相关的注意事项。
Nhân viên y tế trước khi tiến hành siêu âm đã giải thích chi tiết các lưu ý liên quan cho bệnh nhân.
Before performing the ultrasound, the medical staff explained the relevant precautions to the patient in detail.
有关B超的各项记录都会完整保存在医院的电子病历系统中。
Mọi ghi chép liên quan đến siêu âm đều sẽ được lưu trữ đầy đủ trong hệ thống bệnh án điện tử của bệnh viện.
All records related to the ultrasound are completely saved in the hospital's electronic medical record system.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây