超车
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "超车" (chāo//chē) mang nghĩa "vượt xe, vượt qua xe khác", kết hợp bởi 超 (chāo - siêu): "Vượt qua" + 车 (chē - xa): "xe". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 超: Nghe tiếng vẫy gọi (召), đôi chân lập tức bứt tốc chạy vọt lên (走) để vượt qua giới hạn và vượt trội hơn tất cả (超). • Chữ 车: Hình ảnh chiếc bánh xe quay quanh trục dọc với thanh ngang giữ thăng bằng ở giữa phác họa rõ nét phương tiện xe, xe cộ (车).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 超车
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'chāo / chē')
Nghĩa:vượt xe, vượt qua xe khác
Ví dụ (5)
弯道超车很危险,请注意行车安全。
Vượt xe ở khúc cua rất nguy hiểm, xin hãy chú ý an toàn khi lái xe.
Overtaking on a curve is very dangerous, so please drive carefully.
在高速公路上,请不要从右侧超车。
Trên đường cao tốc, xin đừng vượt xe từ phía bên phải.
On the highway, please do not overtake on the right.
他踩下油门加速超车,超过了前面的大卡车。
Anh ấy đạp chân ga tăng tốc vượt xe, vượt qua chiếc xe tải lớn phía trước.
He stepped on the gas to speed up and overtake the large truck in front.
超车道通常在道路的最左侧。
Làn đường vượt xe thường nằm ở ngoài cùng bên trái của con đường.
The passing lane is usually on the far left side of the road.
这家公司通过技术创新实现了弯道超车,成为行业第一。
Công ty này đã thực hiện thành công việc bứt phá vươn lên (vượt xe ở khúc cua) nhờ đổi mới công nghệ, trở thành công ty đứng đầu ngành.
Through technological innovation, this company managed to overtake its competitors on a curve and become the industry leader.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây