超过
HSK4
Động từ
Gợi nhớ
Từ "超过" (chāoguò) mang nghĩa "vượt qua", kết hợp bởi 超 (chāo - siêu): "Vượt qua" + 过 (guò - quá): "qua". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 超: Nghe tiếng vẫy gọi (召), đôi chân lập tức bứt tốc chạy vọt lên (走) để vượt qua giới hạn và vượt trội hơn tất cả (超). • Chữ 过: Bước chân (辶) đi qua từng tấc (寸) đường và từng khoảnh khắc thời gian không ngừng nghỉ nghĩa là đi qua, trải qua (过).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:vượt quá, vượt qua, hơn (về số lượng, mức độ, hoặc hành động vượt xe/người).
Ví dụ (5)
中国的总人口早已超过了十亿。
Tổng dân số Trung Quốc đã sớm vượt quá một tỷ người.
China's total population surpassed one billion long ago.
请不要超过规定的时间。
Xin đừng vượt quá thời gian quy định.
Please do not exceed the allotted time.
他在比赛中超过了所有的对手。
Anh ấy đã vượt qua tất cả đối thủ trong cuộc thi.
He surpassed all his opponents in the competition.
这里的气温超过了四十度。
Nhiệt độ ở đây đã vượt quá 40 độ.
The temperature here has exceeded forty degrees.
我要努力超过他。
Tôi phải nỗ lực để vượt qua anh ấy.
I will work hard to surpass him.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây