超越
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "超越" (chāoyuè) mang nghĩa "vượt qua", kết hợp bởi 超 (chāo - siêu): "Vượt qua" + 越 (yuè - việt): "vượt qua". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 超: Nghe tiếng vẫy gọi (召), đôi chân lập tức bứt tốc chạy vọt lên (走) để vượt qua giới hạn và vượt trội hơn tất cả (超). • Chữ 越: Đôi chân dũng mãnh chạy nhanh (走) tay vung chiếc rìu lớn (戉) băng qua biên ải để vượt qua giới hạn (越).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 超越
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:vượt qua, vượt trội, siêu việt, vượt lên trên (giới hạn, mong đợi).
Ví dụ (5)
我们要不断学习,努力超越自我。
Chúng ta phải không ngừng học tập, nỗ lực vượt qua chính mình.
We must keep learning and strive to surpass ourselves.
音乐是一种超越国界的语言。
Âm nhạc là một loại ngôn ngữ vượt qua biên giới quốc gia.
Music is a language that transcends national borders.
这项新纪录超越了历史最好成绩。
Kỷ lục mới này đã vượt qua thành tích tốt nhất trong lịch sử.
This new record surpassed the best result in history.
他的才华远远超越了他的同龄人。
Tài năng của anh ấy vượt xa những người cùng trang lứa.
His talent far surpasses that of his peers.
这是一部超越时代的伟大作品。
Đây là một tác phẩm vĩ đại vượt thời đại (đi trước thời đại).
This is a great work that transcends its era.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây