ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
越…越…
yuè... yuè...
càng... càng... (mức độ của B thay đổi theo sự thay đổi của A).
Hán việt: việt việt
HSK 3
—

Gợi nhớ

Từ "越…越…" (yuè... yuè...) mang nghĩa "càng…càng…", kết hợp bởi 越 (yuè - việt): "vượt qua" + 越 (yuè - việt): "vượt qua". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 越: Đôi chân dũng mãnh chạy nhanh (走) tay vung chiếc rìu lớn (戉) băng qua biên ải để vượt qua giới hạn (越). • Chữ 越: Đôi chân dũng mãnh chạy nhanh (走) tay vung chiếc rìu lớn (戉) băng qua biên ải để vượt qua giới hạn (越).

Thành phần cấu tạo

越…越…
yuè... yuè...
càng…càng…
越
yuè • việt
vượt qua
走
Bộ Tẩu
Chạy, bước đi (bao góc dưới trái)
戉
Chữ Việt
Chiếc rìu lớn / âm đọc (bên trong)
越
yuè • việt
vượt qua
走
Bộ Tẩu
Chạy, bước đi (bao góc dưới trái)
戉
Chữ Việt
Chiếc rìu lớn / âm đọc (bên trong)

Hình ảnh:

Định nghĩa (2)

1
liên từ / grammatical structure
Nghĩa:càng... càng... (mức độ của B thay đổi theo sự thay đổi của A).
Ví dụ (5)
yǔ雨yuè越xià下yuè越dà大。
Mưa càng rơi càng to.
The rain is getting heavier and heavier.
tā他de的hànyǔ汉语shuō说de得yuè越hǎo好,péngyou朋友jiù就yuèduō越多。
Tiếng Trung của anh ấy nói càng tốt thì bạn bè càng nhiều.
The better his Chinese gets, the more friends he has.
wǒ我yě也xiǎng想yuè越kuài快yuè越hǎo好。
Tôi cũng muốn càng nhanh càng tốt.
I want it done as soon as possible too.
zhè这gè个gùshì故事wǒ我yuè越tīng听yuè越xǐhuan喜欢。
Câu chuyện này tôi càng nghe càng thích.
The more I listen to this story, the more I like it.
tiānqì天气yuè越lěng冷,wǒ我yuè越bù不xiǎng想qǐchuáng起床。
Trời càng lạnh, tôi càng không muốn dậy.
The colder the weather gets, the less I want to get out of bed.
2
grammatical structure (越来越...)
Nghĩa:ngày càng... (biểu thị sự thay đổi tăng dần theo thời gian).
Ví dụ (4)
tiānqì天气yuèláiyuè越来越rè热le了。
Thời tiết ngày càng nóng rồi.
The weather is getting hotter and hotter.
tā他de的shēntǐ身体yuèláiyuè越来越jiànkāng健康。
Sức khỏe của anh ấy ngày càng tốt (khỏe mạnh).
He is getting healthier and healthier.
zhèlǐ这里de的huánjìng环境biànde变得yuèláiyuè越来越měi美。
Môi trường ở đây trở nên ngày càng đẹp.
The environment here is becoming more and more beautiful.
xiànzài现在de的shǒujī手机yuèláiyuè越来越báo薄。
Điện thoại bây giờ ngày càng mỏng.
Mobile phones nowadays are getting thinner and thinner.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây