越发
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "越发" (yuèfā) mang nghĩa "càng lúc càng, ngày càng", kết hợp bởi 越 (yuè - việt): "vượt qua" + 发 (fā - phát): "gửi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 越: Đôi chân dũng mãnh chạy nhanh (走) tay vung chiếc rìu lớn (戉) băng qua biên ải để vượt qua giới hạn (越). • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 越发
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:càng lúc càng, ngày càng
Ví dụ (5)
天气越发寒冷了。
Thời tiết càng lúc càng lạnh rồi.
The weather is getting colder and colder.
经过这次教训,他做事越发谨慎了。
Trải qua bài học lần này, anh ấy làm việc ngày càng cẩn thận hơn.
After this lesson, he became even more cautious in what he did.
听到这个好消息,大家的心情越发激动。
Nghe được tin tốt này, tâm trạng của mọi người càng lúc càng kích động.
Upon hearing the good news, everyone became even more excited.
随着年龄的增长,他对家乡的思念越发强烈。
Cùng với sự trưởng thành theo năm tháng, nỗi nhớ quê hương của anh ấy ngày càng mãnh liệt.
As he grew older, his longing for his hometown became even stronger.
这座城市的夜景越发迷人了。
Cảnh đêm của thành phố này càng lúc càng quyến rũ.
The night view of this city has become even more enchanting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây