ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
越发
yuèfā
càng lúc càng, ngày càng
Hán việt: việt phát
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "越发" (yuèfā) mang nghĩa "càng lúc càng, ngày càng", kết hợp bởi 越 (yuè - việt): "vượt qua" + 发 (fā - phát): "gửi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 越: Đôi chân dũng mãnh chạy nhanh (走) tay vung chiếc rìu lớn (戉) băng qua biên ải để vượt qua giới hạn (越). • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发).

Thành phần cấu tạo

越发
yuèfā
càng lúc càng, ngày càng
越
yuè • việt
vượt qua
走
Bộ Tẩu
Chạy, bước đi (bao góc dưới trái)
戉
Chữ Việt
Chiếc rìu lớn / âm đọc (bên trong)
发
fā • phát
gửi
发
Giản thể từ 發
Hình cánh cung bắn mũi tên ra ngoài

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
phó từ
Nghĩa:càng lúc càng, ngày càng
Ví dụ (5)
tiānqì天气yuèfā越发hánlěng寒冷le了。
Thời tiết càng lúc càng lạnh rồi.
The weather is getting colder and colder.
jīngguò经过zhè这cì次jiàoxun教训,tā他zuòshì做事yuèfā越发jǐnshèn谨慎le了。
Trải qua bài học lần này, anh ấy làm việc ngày càng cẩn thận hơn.
After this lesson, he became even more cautious in what he did.
tīngdào听到zhè这gè个hǎo好xiāoxi消息,dàjiā大家de的xīnqíng心情yuèfā越发jīdòng激动。
Nghe được tin tốt này, tâm trạng của mọi người càng lúc càng kích động.
Upon hearing the good news, everyone became even more excited.
suízhe随着niánlíng年龄de的zēngzhǎng增长,tā他duì对jiāxiāng家乡de的sīniàn思念yuèfā越发qiángliè强烈。
Cùng với sự trưởng thành theo năm tháng, nỗi nhớ quê hương của anh ấy ngày càng mãnh liệt.
As he grew older, his longing for his hometown became even stronger.
zhè这zuò座chéngshì城市de的yèjǐng夜景yuèfā越发mírén迷人le了。
Cảnh đêm của thành phố này càng lúc càng quyến rũ.
The night view of this city has become even more enchanting.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây