越过
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "越过" (yuè/guò) mang nghĩa "vượt qua, băng qua", kết hợp bởi 越 (yuè - việt): "vượt qua" + 过 (guò - quá): "qua". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 越: Đôi chân dũng mãnh chạy nhanh (走) tay vung chiếc rìu lớn (戉) băng qua biên ải để vượt qua giới hạn (越). • Chữ 过: Bước chân (辶) đi qua từng tấc (寸) đường và từng khoảnh khắc thời gian không ngừng nghỉ nghĩa là đi qua, trải qua (过).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 越过
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'yuè / guò')
Nghĩa:vượt qua, băng qua
Ví dụ (5)
他们越过了这座山。
Họ đã vượt qua ngọn núi này.
They crossed over this mountain.
汽车越过了边境线。
Chiếc xe ô tô đã băng qua đường biên giới.
The car crossed the border.
只要越过这个障碍,我们就能成功。
Chỉ cần vượt qua chướng ngại vật này, chúng ta sẽ có thể thành công.
As long as we get past this obstacle, we will succeed.
小鸟越过海洋,飞向南方。
Chú chim nhỏ băng qua đại dương, bay về phương Nam.
The little bird flew across the ocean toward the south.
他的表现越过了我们的预期。
Màn thể hiện của anh ấy đã vượt qua sự kỳ vọng của chúng tôi.
His performance exceeded our expectations.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây