超重
点
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "超重" (chāozhòng) mang nghĩa "Quá cân", kết hợp bởi 超 (chāo - siêu): "Vượt qua" + 重 (zhòng / chóng - trọng): "nặng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 超: Nghe tiếng vẫy gọi (召), đôi chân lập tức bứt tốc chạy vọt lên (走) để vượt qua giới hạn và vượt trội hơn tất cả (超). • Chữ 重: Người lữ khách gánh hành lý đi suốt ngàn (千) dặm (里) đường xa khiến đôi vai trĩu xuống vì sức nặng và sự quan trọng (重).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 超重
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Quá cân
Ví dụ (3)
他的行李超重了。
Hành lý của anh ấy bị quá cân.
His luggage is overweight.
超重的部分需要额外付费。
Phần quá cân cần trả thêm phí.
The overweight portion requires an extra fee.
医生提醒他注意超重问题。
Bác sĩ nhắc anh ấy chú ý vấn đề thừa cân.
The doctor reminded him to pay attention to his overweight issue.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây