超重费
—
Gợi nhớ
Từ "超重费" (chāozhòngfèi) mang nghĩa "Phí quá cân", kết hợp bởi 超 (chāo - siêu): "Vượt qua" + 重 (zhòng / chóng - trọng): "nặng" + 费 (fèi - phí): "phí tổn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 超: Nghe tiếng vẫy gọi (召), đôi chân lập tức bứt tốc chạy vọt lên (走) để vượt qua giới hạn và vượt trội hơn tất cả (超). • Chữ 重: Người lữ khách gánh hành lý đi suốt ngàn (千) dặm (里) đường xa khiến đôi vai trĩu xuống vì sức nặng và sự quan trọng (重). • Chữ 费: Lấy dây buộc (弗) từng xâu tiền vỏ sò (贝) đem đi chi tiêu hết sạch không còn, chỉ sự hao tổn, chi phí, phí tổn (费).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 超重费
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phí quá cân
Ví dụ (3)
因为托运行李超重了五公斤,我不得不支付了一百美元的超重费。
Vì hành lý ký gửi quá cân mất 5 kg nên tôi buộc phải thanh toán 100 đô la Mỹ phí quá cân.
Because my checked baggage was five kilograms overweight, I had to pay a $100 excess baggage fee.
低成本航空公司收取的行李超重费通常非常昂贵。
Phí quá cân hành lý do các hãng hàng không giá rẻ thu thường cực kỳ đắt đỏ.
The excess baggage fees charged by low-cost airlines are usually very expensive.
行前在家里用弹簧秤称重,可以有效避免在机场被罚超重费。
Cân trọng lượng bằng cân lò xo ở nhà trước khi đi có thể tránh bị phạt phí hành lý quá cân tại sân bay một cách hiệu quả.
Weighing your bags at home with a spring scale before departure can effectively help you avoid paying an excess baggage fee at the airport.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây