超前
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "超前" (chāoqián) mang nghĩa "đi trước thời đại, vượt trước", kết hợp bởi 超 (chāo - siêu): "Vượt qua" + 前 (qián - tiền): "trước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 超: Nghe tiếng vẫy gọi (召), đôi chân lập tức bứt tốc chạy vọt lên (走) để vượt qua giới hạn và vượt trội hơn tất cả (超). • Chữ 前: Mũi thuyền rẽ sóng (丷) đưa con thuyền (月) cùng lưỡi đao (刂) mở đường thẳng tiến về phía trước (前).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 超前
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:đi trước thời đại, vượt trước
Ví dụ (5)
他的设计理念非常超前。
Ý tưởng thiết kế của anh ấy rất đi trước thời đại.
His design philosophy is very forward-looking.
这项技术对目前的市场来说太超前了。
Công nghệ này quá vượt trước so với thị trường hiện tại.
This technology is too far ahead of its time for the current market.
现在很多年轻人喜欢超前消费。
Hiện nay có rất nhiều thanh niên thích tiêu dùng vượt trước (tiêu tiền trước trả sau).
Many young people nowadays like spending in advance.
这本书中作者的思想在当时是很超前的。
Tư tưởng của tác giả trong cuốn sách này vào thời điểm đó rất đi trước thời đại.
The author's ideas in this book were very ahead of their time.
为了适应未来的发展,我们必须进行超前规划。
Để thích ứng với sự phát triển trong tương lai, chúng ta bắt buộc phải tiến hành quy hoạch đi trước một bước.
To adapt to future development, we must engage in forward-looking planning.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây