高超
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "高超" (gāochāo) mang nghĩa "cao siêu", kết hợp bởi 高 (gāo - cao): "cao" + 超 (chāo - siêu): "Vượt qua". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 高: Tòa lầu các có mái nhọn vươn thẳng lên bầu trời cùng cổng vòm sừng sững bên dưới gợi hình ảnh cao lớn (高). • Chữ 超: Nghe tiếng vẫy gọi (召), đôi chân lập tức bứt tốc chạy vọt lên (走) để vượt qua giới hạn và vượt trội hơn tất cả (超).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 高超
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:cao siêu, xuất sắc, điêu luyện, tuyệt vời, cao cường.
Ví dụ (5)
这位外科医生的医术非常高超。
Y thuật của vị bác sĩ ngoại khoa này vô cùng cao siêu.
This surgeon's medical skills are exceptionally superb.
大家都被他那高超的钢琴演奏技巧折服了。
Mọi người đều khâm phục trước kỹ năng biểu diễn piano điêu luyện của anh ấy.
Everyone was amazed by his superb piano-playing technique.
要想在比赛中获胜,必须具备高超的技战术。
Muốn chiến thắng trong cuộc thi, bắt buộc phải có kỹ chiến thuật xuất sắc.
To win the competition, one must possess superb technical and tactical skills.
这件艺术品显示了工匠高超的手艺。
Tác phẩm nghệ thuật này đã thể hiện tay nghề điêu luyện của người thợ thủ công.
This work of art demonstrates the craftsman's superb skill.
他武艺高超,少有对手。
Anh ấy võ nghệ cao cường, hiếm có đối thủ.
He is highly skilled in martial arts and has few equals.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây