ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
高超
gāochāo
cao siêu, xuất sắc, điêu luyện, tuyệt vời, cao cường.
Hán việt: cao siêu
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "高超" (gāochāo) mang nghĩa "cao siêu", kết hợp bởi 高 (gāo - cao): "cao" + 超 (chāo - siêu): "Vượt qua". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 高: Tòa lầu các có mái nhọn vươn thẳng lên bầu trời cùng cổng vòm sừng sững bên dưới gợi hình ảnh cao lớn (高). • Chữ 超: Nghe tiếng vẫy gọi (召), đôi chân lập tức bứt tốc chạy vọt lên (走) để vượt qua giới hạn và vượt trội hơn tất cả (超).

Thành phần cấu tạo

高超
gāochāo
cao siêu
高
gāo • cao
cao
高
Bộ Cao
Hình tòa nhà cao, cổng thành cao
超
chāo • siêu
Vượt qua
走
Bộ Tẩu
Chạy, bước đi (bao góc dưới trái)
召
Triệu
Gọi / âm đọc (phía trên bên phải) (bên trong)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:cao siêu, xuất sắc, điêu luyện, tuyệt vời, cao cường.
Ví dụ (5)
zhè这wèi位wàikē外科yīshēng医生de的yīshù医术fēicháng非常gāochāo高超。
Y thuật của vị bác sĩ ngoại khoa này vô cùng cao siêu.
This surgeon's medical skills are exceptionally superb.
dàjiā大家dōu都bèi被tā他nà那gāochāo高超de的gāngqín钢琴yǎnzòu演奏jìqiǎo技巧zhéfú折服le了。
Mọi người đều khâm phục trước kỹ năng biểu diễn piano điêu luyện của anh ấy.
Everyone was amazed by his superb piano-playing technique.
yào要xiǎng想zài在bǐsài比赛zhōng中huòshèng获胜,bìxū必须jùbèi具备gāochāo高超de的jì技zhànshù战术。
Muốn chiến thắng trong cuộc thi, bắt buộc phải có kỹ chiến thuật xuất sắc.
To win the competition, one must possess superb technical and tactical skills.
zhè这jiàn件yìshùpǐn艺术品xiǎnshì显示le了gōngjiàng工匠gāochāo高超de的shǒuyì手艺。
Tác phẩm nghệ thuật này đã thể hiện tay nghề điêu luyện của người thợ thủ công.
This work of art demonstrates the craftsman's superb skill.
tā他wǔyì武艺gāochāo高超,shǎoyǒu少有duìshǒu对手。
Anh ấy võ nghệ cao cường, hiếm có đối thủ.
He is highly skilled in martial arts and has few equals.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây