超标
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "超标" (chāo//biāo) mang nghĩa "vượt mức tiêu chuẩn, quá giới hạn", kết hợp bởi 超 (chāo - siêu): "Vượt qua" + 标 (biāo - tiêu): "dấu hiệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 超: Nghe tiếng vẫy gọi (召), đôi chân lập tức bứt tốc chạy vọt lên (走) để vượt qua giới hạn và vượt trội hơn tất cả (超). • Chữ 标: Cắm một cột gỗ cao (木) ở nơi dễ thấy để chỉ dẫn và báo hiệu (示) phương hướng cho mọi người là biển báo, tiêu chuẩn (标).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 超标
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'chāo / biāo')
Nghĩa:vượt mức tiêu chuẩn, quá giới hạn
Ví dụ (5)
这里的空气污染严重超标。
Ô nhiễm không khí ở đây vượt mức tiêu chuẩn nghiêm trọng.
The air pollution here far exceeds the permitted standard.
他的血糖指标有些超标,需要注意饮食。
Chỉ số đường huyết của anh ấy hơi quá giới hạn, cần chú ý ăn uống.
His blood sugar level is somewhat above the normal range, so he needs to watch his diet.
这批家具的甲醛严重超标,不能在市场上销售。
Lượng formaldehyde của lô nội thất này vượt tiêu chuẩn nghiêm trọng, không thể bán trên thị trường.
The formaldehyde content in this batch of furniture seriously exceeds the standard and cannot be sold on the market.
司机被查出体内酒精含量超标。
Tài xế bị phát hiện nồng độ cồn trong cơ thể vượt mức tiêu chuẩn.
The driver was found to have a blood alcohol level above the legal limit.
检测结果显示,河水中的重金属超标了。
Kết quả kiểm tra cho thấy kim loại nặng trong nước sông đã vượt mức tiêu chuẩn.
The test results showed that the heavy metal levels in the river water exceeded the standard.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây