全检
—
Gợi nhớ
Từ "全检" (quánjiǎn) mang nghĩa "Kiểm tra toàn bộ", kết hợp bởi 全 (quán - toàn): "toàn bộ" + 检 (jiǎn - kiểm): "Kiểm tra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 全: Đưa vào (入) viên ngọc quý (王) nguyên vẹn không một vết xước để biểu thị sự đầy đủ, toàn bộ, hoàn toàn (全). • Chữ 检: Trưởng đoàn cầm thẻ gỗ (木) cùng mọi người (佥) đối chiếu từng chi tiết một cách nghiêm túc, nghĩa là kiểm tra, xét nghiệm (检).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 全检
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:Kiểm tra toàn bộ
Ví dụ (3)
生产部正在全检。
Bộ phận sản xuất đang kiểm tra toàn bộ.
The production department is conducting a full inspection.
全检前要核对订单资料。
Trước khi kiểm tra toàn bộ phải đối chiếu tài liệu đơn hàng.
Order documents must be checked before conducting a full inspection.
全检后要更新系统记录。
Sau khi kiểm tra toàn bộ phải cập nhật ghi chép hệ thống.
System records must be updated after conducting a full inspection.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây