ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
全检
quánjiǎn
Kiểm tra toàn bộ
Hán việt: toàn kiểm
—

Gợi nhớ

Từ "全检" (quánjiǎn) mang nghĩa "Kiểm tra toàn bộ", kết hợp bởi 全 (quán - toàn): "toàn bộ" + 检 (jiǎn - kiểm): "Kiểm tra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 全: Đưa vào (入) viên ngọc quý (王) nguyên vẹn không một vết xước để biểu thị sự đầy đủ, toàn bộ, hoàn toàn (全). • Chữ 检: Trưởng đoàn cầm thẻ gỗ (木) cùng mọi người (佥) đối chiếu từng chi tiết một cách nghiêm túc, nghĩa là kiểm tra, xét nghiệm (检).

Thành phần cấu tạo

全检
quánjiǎn
Kiểm tra toàn bộ
全
quán • toàn
toàn bộ
入
Bộ Nhập
Vào, đưa vào (phía trên)
王
Bộ Vương
Ngọc, hoàn hảo (phía dưới)
检
jiǎn • kiểm
Kiểm tra
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
佥
Kiểm
Kiểm tra / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ / danh từ
Nghĩa:Kiểm tra toàn bộ
Ví dụ (3)
shēngchǎn生产bù部zhèngzài正在quán全jiǎn检。
Bộ phận sản xuất đang kiểm tra toàn bộ.
The production department is conducting a full inspection.
quánjiǎn全检qián前yào要héduì核对dìngdān订单zīliào资料。
Trước khi kiểm tra toàn bộ phải đối chiếu tài liệu đơn hàng.
Order documents must be checked before conducting a full inspection.
quánjiǎn全检hòu后yào要gēngxīn更新xìtǒng系统jìlù记录。
Sau khi kiểm tra toàn bộ phải cập nhật ghi chép hệ thống.
System records must be updated after conducting a full inspection.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây