安全检查
—
Gợi nhớ
Từ "安全检查" (ānquán jiǎnchá) mang nghĩa "Kiểm tra an toàn", kết hợp bởi 安 (ān - an): "yên bình" + 全 (quán - toàn): "toàn bộ" + 检 (jiǎn - kiểm): "Kiểm tra" + 查 (chá - tra): "kiểm tra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 安: Khi người phụ nữ (女) được che chở dưới mái nhà ấm êm (宀), cả gia đình đều cảm thấy yên bình, an toàn (安). • Chữ 全: Đưa vào (入) viên ngọc quý (王) nguyên vẹn không một vết xước để biểu thị sự đầy đủ, toàn bộ, hoàn toàn (全). • Chữ 检: Trưởng đoàn cầm thẻ gỗ (木) cùng mọi người (佥) đối chiếu từng chi tiết một cách nghiêm túc, nghĩa là kiểm tra, xét nghiệm (检). • Chữ 查: Dưới gốc cây gỗ (木), người ta xếp từng chồng thẻ sách ngay ngắn (且) để lần lượt tra cứu, kiểm tra và tìm kiếm (查).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 安全检查
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kiểm tra an toàn
Ví dụ (3)
生产部正在核对安全检查。
Bộ phận sản xuất đang đối chiếu kiểm tra an toàn.
The production department is checking the safety inspection.
安全检查写在生产资料里。
Kiểm tra an toàn được ghi trong tài liệu sản xuất.
The safety inspection is written in the production documents.
主管要求更新安全检查。
Quản lý yêu cầu cập nhật kiểm tra an toàn.
The supervisor requested an update to the safety inspection.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây