检具
—
Gợi nhớ
Từ "检具" (jiǎnjù) mang nghĩa "Dưỡng kiểm / Đồ kiểm", kết hợp bởi 检 (jiǎn - kiểm): "Kiểm tra" + 具 (jù - cụ): "sở hữu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 检: Trưởng đoàn cầm thẻ gỗ (木) cùng mọi người (佥) đối chiếu từng chi tiết một cách nghiêm túc, nghĩa là kiểm tra, xét nghiệm (检). • Chữ 具: Đôi mắt (目) kiểm tra kỹ từng món đồ đặt trên kệ được hai bàn tay (八) sắp xếp đầy đủ sẵn sàng cho công việc, chỉ dụng cụ, trang bị, sở hữu (具).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 检具
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dưỡng kiểm / Đồ kiểm
Ví dụ (3)
汽车钣金件下线后,操作工用专用的检具来检测装配间隙。
Sau khi các chi tiết kim loại tấm của ô tô ra khỏi dây chuyền, thợ vận hành dùng dưỡng kiểm chuyên dụng để kiểm tra khe hở lắp ráp.
After automotive sheet metal parts come off the line, operators use specialized checking fixtures to inspect assembly clearances.
检具的使用可以大幅缩短现场检测时间并减少人为读数误差。
Việc sử dụng dưỡng kiểm giúp rút ngắn đáng kể thời gian kiểm tra tại hiện trường và giảm sai số đọc do yếu tố con người.
The use of checking fixtures can significantly shorten the on-site detection time and reduce human reading errors.
这套定制检具本身的尺寸精度必须由三坐标测量机定期复检。
Bản thân độ chính xác kích thước của bộ dưỡng kiểm thiết kế riêng này bắt buộc phải được máy đo 3D kiểm tra lại định kỳ.
The dimensional accuracy of this customized checking fixture itself must be regularly re-examined by a coordinate measuring machine.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây