体检
—
Gợi nhớ
Từ "体检" (tǐjiǎn) mang nghĩa "Khám sức khỏe tổng quát", kết hợp bởi 体 (tǐ - thể): "cơ thể" + 检 (jiǎn - kiểm): "Kiểm tra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 体: Phần gốc rễ cốt lõi (本) tạo nên hình hài và sức sống của mỗi con người (亻) chính là vóc dáng, cơ thể (体). • Chữ 检: Trưởng đoàn cầm thẻ gỗ (木) cùng mọi người (佥) đối chiếu từng chi tiết một cách nghiêm túc, nghĩa là kiểm tra, xét nghiệm (检).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 体检
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Khám sức khỏe tổng quát
Ví dụ (3)
主治医生根据患者的具体病情,建议进行体检以明确诊断结果。
Bác sĩ điều trị dựa trên tình trạng bệnh cụ thể của bệnh nhân đã đề nghị thực hiện khám sức khỏe tổng quát để làm rõ kết quả chẩn đoán.
Based on the patient's specific condition, the attending doctor recommended a physical examination to clarify the diagnosis.
医护人员在进行体检之前,向患者详细说明了相关的注意事项。
Nhân viên y tế trước khi tiến hành khám sức khỏe tổng quát đã giải thích chi tiết các lưu ý liên quan cho bệnh nhân.
Before conducting the physical examination, the medical staff explained the relevant precautions to the patient in detail.
有关体检的各项记录都会完整保存在医院的电子病历系统中。
Mọi ghi chép liên quan đến khám sức khỏe tổng quát đều sẽ được lưu trữ đầy đủ trong hệ thống bệnh án điện tử của bệnh viện.
All records related to the physical examination will be completely saved in the hospital's electronic medical record system.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây