ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
体检
tǐjiǎn
Khám sức khỏe tổng quát
Hán việt: thể kiểm
—

Gợi nhớ

Từ "体检" (tǐjiǎn) mang nghĩa "Khám sức khỏe tổng quát", kết hợp bởi 体 (tǐ - thể): "cơ thể" + 检 (jiǎn - kiểm): "Kiểm tra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 体: Phần gốc rễ cốt lõi (本) tạo nên hình hài và sức sống của mỗi con người (亻) chính là vóc dáng, cơ thể (体). • Chữ 检: Trưởng đoàn cầm thẻ gỗ (木) cùng mọi người (佥) đối chiếu từng chi tiết một cách nghiêm túc, nghĩa là kiểm tra, xét nghiệm (检).

Thành phần cấu tạo

体检
tǐjiǎn
Khám sức khỏe tổng quát
体
tǐ • thể
cơ thể
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
本
Bản
Gốc / âm đọc (bên phải)
检
jiǎn • kiểm
Kiểm tra
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
佥
Kiểm
Kiểm tra / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Khám sức khỏe tổng quát
Ví dụ (3)
zhǔzhìyīshēng主治医生gēnjù根据huànzhě患者de的jùtǐ具体bìngqíng病情,jiànyì建议jìnxíng进行tǐjiǎn体检yǐ以míngquè明确zhěnduàn诊断jiéguǒ结果。
Bác sĩ điều trị dựa trên tình trạng bệnh cụ thể của bệnh nhân đã đề nghị thực hiện khám sức khỏe tổng quát để làm rõ kết quả chẩn đoán.
Based on the patient's specific condition, the attending doctor recommended a physical examination to clarify the diagnosis.
yīhù医护rényuán人员zài在jìnxíng进行tǐjiǎn体检zhīqián之前,xiàng向huànzhě患者xiángxì详细shuōmíng说明le了xiāngguān相关de的zhùyì注意shìxiàng事项。
Nhân viên y tế trước khi tiến hành khám sức khỏe tổng quát đã giải thích chi tiết các lưu ý liên quan cho bệnh nhân.
Before conducting the physical examination, the medical staff explained the relevant precautions to the patient in detail.
yǒuguān有关tǐjiǎn体检de的gè各xiàng项jìlù记录dōu都huì会wánzhěng完整bǎocún保存zài在yīyuàn医院de的diànzi电子bìnglì病历xìtǒng系统zhōng中。
Mọi ghi chép liên quan đến khám sức khỏe tổng quát đều sẽ được lưu trữ đầy đủ trong hệ thống bệnh án điện tử của bệnh viện.
All records related to the physical examination will be completely saved in the hospital's electronic medical record system.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây