质检
—
Gợi nhớ
Từ "质检" (zhìjiǎn) mang nghĩa "Kiểm tra chất lượng", kết hợp bởi 质 (zhì - chất): "chất lượng" + 检 (jiǎn - kiểm): "Kiểm tra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 质: Đặt món tiền quý giá (贝) lên bàn cân chuẩn mực (斤) để thẩm định rõ giá trị và bản chất, chất lượng bên trong (质). • Chữ 检: Trưởng đoàn cầm thẻ gỗ (木) cùng mọi người (佥) đối chiếu từng chi tiết một cách nghiêm túc, nghĩa là kiểm tra, xét nghiệm (检).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 质检
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Kiểm tra chất lượng
Ví dụ (3)
车间今天安排质检。
Hôm nay xưởng sắp xếp kiểm tra chất lượng.
The workshop arranged quality inspection today.
质检前要确认客户要求。
Trước khi kiểm tra chất lượng, cần xác nhận yêu cầu của khách hàng.
Client requirements must be confirmed before quality inspection.
主管检查了质检后的结果。
Quản lý đã kiểm tra kết quả sau khi kiểm tra chất lượng.
The supervisor checked the results after quality inspection.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây