质检区
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "质检区" (zhì jiǎn qū) mang nghĩa "Khu vực kiểm tra chất lượng", kết hợp bởi 质 (zhì - chất): "chất lượng" + 检 (jiǎn - kiểm): "Kiểm tra" + 区 (qū - khu): "khu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 质: Đặt món tiền quý giá (贝) lên bàn cân chuẩn mực (斤) để thẩm định rõ giá trị và bản chất, chất lượng bên trong (质). • Chữ 检: Trưởng đoàn cầm thẻ gỗ (木) cùng mọi người (佥) đối chiếu từng chi tiết một cách nghiêm túc, nghĩa là kiểm tra, xét nghiệm (检). • Chữ 区: Dùng đường khung bao (匚) phân chia rõ các mốc ranh giới (乂) bên trong tạo thành một vùng, khu vực (区).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 质检区
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khu vực kiểm tra chất lượng
Ví dụ (5)
所有产品出厂前都必须经过质检区。
Tất cả sản phẩm đều phải đi qua khu vực kiểm tra chất lượng trước khi xuất xưởng.
All products must pass through the quality inspection area before leaving the factory.
工人们正在质检区检查新一批货物。
Các công nhân đang kiểm tra lô hàng mới tại khu vực kiểm tra chất lượng.
The workers are inspecting a new batch of goods in the quality inspection area.
请把这些不良品搬到质检区做进一步处理。
Vui lòng chuyển những sản phẩm lỗi này đến khu vực kiểm tra chất lượng để xử lý thêm.
Please move these defective products to the quality inspection area for further processing.
质检区位于生产线的尽头。
Khu vực kiểm tra chất lượng nằm ở cuối dây chuyền sản xuất.
The quality inspection area is located at the end of the production line.
非工作人员严禁进入质检区。
Nghiêm cấm người không có nhiệm vụ vào khu vực kiểm tra chất lượng.
Unauthorized personnel are strictly prohibited from entering the quality inspection area.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây