招聘漏斗
—
Gợi nhớ
Từ "招聘漏斗" (Zhāopìn lòudǒu) mang nghĩa "Phễu tuyển dụng", kết hợp bởi 招 (zhāo - chiêu): "Mời gọi" + 聘 (pìn - sính): "thuê" + 漏 (lòu - lậu): "Rò rỉ" + 斗 (dǒu - đấu): "Cái đấu để đong". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 招: Đưa bàn tay (扌) vẫy gọi kết hợp lời triệu tập (召) nhân tài khắp nơi tụ hội về gọi là vẫy gọi, chiêu mộ (招). • Chữ 聘: Lắng tai (耳) nghe những lời đối đáp khảng khái (甹) của bậc hiền tài để trọng dụng, mời chào và tuyển dụng (聘). • Chữ 漏: Nước mưa (氵) thấm qua mái nhà bị thủng (屚) cứ thế rò rỉ, chảy nhỏ giọt xuống nền nhà (漏). • Chữ 斗: Hình chiếc gáo gỗ có cán cầm (斗) dùng để đong thóc gạo thời xưa, đồng thời là tên gọi chòm sao Bắc Đẩu và cái đấu đong (斗).
Thành phần cấu tạo
招聘漏斗
Phễu tuyển dụng
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phễu tuyển dụng
Ví dụ (3)
招聘漏斗可以看出候选人在哪个环节流失。
Phễu tuyển dụng có thể cho thấy ứng viên rơi rụng ở khâu nào.
The recruitment funnel shows at which stage candidates drop off.
HR用招聘漏斗分析简历到录用的转化率。
HR dùng phễu tuyển dụng để phân tích tỷ lệ chuyển đổi từ CV đến tuyển dụng.
HR uses the recruitment funnel to analyze the conversion rate from resume to hire.
优化招聘漏斗能缩短雇佣周期。
Tối ưu phễu tuyển dụng có thể rút ngắn chu kỳ tuyển dụng.
Optimizing the recruitment funnel can shorten the hiring cycle.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây