应聘
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "应聘" (yìngpìn) mang nghĩa "ứng tuyển", kết hợp bởi 应 (yīng / yìng - ứng): "phải" + 聘 (pìn - sính): "thuê". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 应: Khi có người cất tiếng gọi dưới mái nhà rộng (广), trong lòng (仌) lập tức lắng nghe rồi lên tiếng đáp lại vì đó là điều phải làm, nên làm (应). • Chữ 聘: Lắng tai (耳) nghe những lời đối đáp khảng khái (甹) của bậc hiền tài để trọng dụng, mời chào và tuyển dụng (聘).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 应聘
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ứng tuyển, xin việc, dự tuyển.
Ví dụ (5)
很多大学生去那家公司应聘。
Rất nhiều sinh viên đại học đến công ty đó ứng tuyển.
Many college students went to apply for jobs at that company.
我想应聘经理这个职位。
Tôi muốn ứng tuyển vào vị trí giám đốc.
I want to apply for the position of manager.
请带上你的简历来应聘。
Vui lòng mang theo sơ yếu lý lịch của bạn đến ứng tuyển.
Please bring your resume when you come to apply.
应聘的时候要注意穿着整洁。
Khi đi xin việc cần chú ý ăn mặc gọn gàng.
When applying for a job, you should dress neatly.
这次应聘的人非常多,竞争很激烈。
Người ứng tuyển lần này rất đông, cạnh tranh rất khốc liệt.
There were a great many applicants this time, and the competition was fierce.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây