适应
HSK 4
Động từ
Gợi nhớ
Từ "适应" (shìyìng) mang nghĩa "Thích ứng, thích nghi", kết hợp bởi 适 (shì - thích): "Thích hợp" + 应 (yīng / yìng - ứng): "phải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 适: Dù bước chân đi đến phương nào (辶) mà lời nói trên đầu lưỡi (舌) vẫn khéo léo hòa hợp với hoàn cảnh thì đều trở nên thích hợp, phù hợp (适). • Chữ 应: Khi có người cất tiếng gọi dưới mái nhà rộng (广), trong lòng (仌) lập tức lắng nghe rồi lên tiếng đáp lại vì đó là điều phải làm, nên làm (应).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 适应
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thích ứng, thích nghi, làm quen, phù hợp (thay đổi để phù hợp với điều kiện mới).
Ví dụ (5)
刚来中国的时候,我不太适应这里的天气。
Lúc mới đến Trung Quốc, tôi không thích nghi lắm với thời tiết ở đây.
When I first came to China, I wasn’t quite used to the weather here.
你需要一点时间来适应新的工作环境。
Bạn cần một chút thời gian để thích nghi với môi trường làm việc mới.
You need some time to adapt to the new work environment.
为了生存,动物必须适应环境的变化。
Để sinh tồn, động vật bắt buộc phải thích nghi với sự thay đổi của môi trường.
To survive, animals must adapt to changes in their environment.
我还不能适应这种辣味的食物,太辣了。
Tôi vẫn chưa thể thích nghi với loại đồ ăn cay này, cay quá.
I still can’t get used to this kind of spicy food—it’s too hot.
他很快就适应了大学的生活节奏。
Cậu ấy đã rất nhanh chóng làm quen với nhịp sống đại học.
He quickly adapted to the pace of university life.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây