适合
HSK 4
Động từ
Gợi nhớ
Từ "适合" (shìhé) mang nghĩa "Phù hợp, thích hợp", kết hợp bởi 适 (shì - thích): "Thích hợp" + 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 适: Dù bước chân đi đến phương nào (辶) mà lời nói trên đầu lưỡi (舌) vẫn khéo léo hòa hợp với hoàn cảnh thì đều trở nên thích hợp, phù hợp (适). • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 适合
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (ngoại động)
Nghĩa:phù hợp với, thích hợp với, hợp (là động từ, phía sau phải có tân ngữ).
Ví dụ (5)
这件衣服很适合你。
Bộ quần áo này rất hợp với bạn.
This piece of clothing suits you very well.
这种发型不适合我的脸型。
Kiểu tóc này không hợp với khuôn mặt của tôi.
This hairstyle doesn't suit my face shape.
我觉得这份工作非常适合他。
Tôi cảm thấy công việc này vô cùng phù hợp với anh ấy.
I think this job is perfectly suited to him.
这部电影太暴力了,不适合小孩子看。
Bộ phim này bạo lực quá, không phù hợp cho trẻ con xem.
This movie is too violent and not suitable for children.
我们要寻找适合公司发展的策略。
Chúng ta phải tìm kiếm chiến lược phù hợp với sự phát triển của công ty.
We need to find a strategy suitable for the company's development.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây