筷子勺子
—
Gợi nhớ
Từ "筷子勺子" (kuàizi sháozi) mang nghĩa "Đũa và thìa / Đũa muỗng", kết hợp bởi 筷 (kuài - khoái): "đôi đũa" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con" + 勺 (sháo - thược): "cái thìa" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 筷: Hai thanh tre nhỏ (⺮) giúp bàn tay gắp thức ăn một cách nhanh nhẹn và thoăn thoắt (快) trong mâm cơm gia đình chính là đôi đũa (筷). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子). • Chữ 勺: Chiếc gáo nhỏ cong vòng (勹) múc trọn một giọt nước (丶) ở bên trong chính là cái thìa, cái muỗng (勺). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 筷子勺子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đũa và thìa / Đũa muỗng
Ví dụ (3)
服务员在餐桌上摆放好筷子勺子,并垫上了一张精致的纸托。
Nhân viên phục vụ sắp xếp đũa và thìa ngay ngắn trên bàn ăn, đồng thời đặt kèm một tấm lót giấy tinh xảo.
The waiter neatly arranged the chopsticks and spoon on the dining table, resting them on a delicate paper holder.
这里的筷子勺子全部是木质一次性的,干净卫生,十分便利。
Đũa và thìa ở đây toàn bộ là đồ gỗ dùng một lần, sạch sẽ vệ sinh, vô cùng tiện lợi.
All the chopsticks and spoons here are disposable wooden ones, which are clean, hygienic, and very convenient.
喝鸡汤时,用勺子盛汤,用筷子夹鸡肉是最规范的吃法。
Khi uống canh gà, dùng thìa múc canh, dùng đũa gắp thịt gà là cách ăn đúng quy chuẩn nhất.
When having chicken soup, using the spoon for the broth and chopsticks for the chicken pieces is the most proper way to eat.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây