至少
HSK4
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "至少" (zhìshǎo) mang nghĩa "ít nhất", kết hợp bởi 至 (zhì - chí): "Đến" + 少 (shǎo - thiểu): "ít". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 至: Hình mũi tên bay đến cắm xuống mặt đất tới đích, đi từ xa đến nơi cần đến, đến (至). • Chữ 少: Vật vốn đã nhỏ bé (小) lại còn bị lưỡi dao phẩy cắt bớt đi một phần (丿), khiến phần còn lại trở nên thiếu hụt và ít ỏi (少).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 至少
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:ít nhất, tối thiểu, chí ít.
Ví dụ (5)
这件衣服至少要五百块。
Bộ quần áo này ít nhất cũng phải 500 tệ.
This piece of clothing costs at least five hundred yuan.
我们要等至少半个小时。
Chúng ta phải đợi ít nhất nửa tiếng đồng hồ.
We'll have to wait at least half an hour.
这次会议至少有两百人参加。
Cuộc họp lần này có ít nhất 200 người tham gia.
At least two hundred people attended this meeting.
哪怕失败了,至少我努力过。
Cho dù thất bại, thì ít nhất tôi cũng đã từng nỗ lực.
Even if I failed, at least I tried.
你每天至少要喝八杯水。
Mỗi ngày bạn phải uống ít nhất 8 cốc nước.
You should drink at least eight glasses of water every day.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây