轻伤
—
Gợi nhớ
Từ "轻伤" (qīngshāng) mang nghĩa "vết thương nhẹ", kết hợp bởi 轻 (qīng - khinh): "nhẹ" + 伤 (shāng - thương): "làm tổn thương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 轻: Chiếc xe ngựa (车) được đóng khéo léo và gọn gàng (圣) nên lướt đi trên đường vô cùng êm ái, nhẹ nhàng (轻). • Chữ 伤: Con người (亻) khi phải gắng gượng quá sức lực (力) hoặc chịu va đập mạnh sẽ khiến cơ thể bị tổn thương, bị thương (伤).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:vết thương nhẹ
Ví dụ (3)
幸好他在这次车祸中只受了轻伤。
May mắn là anh ấy chỉ bị thương nhẹ trong vụ tai nạn xe hơi này.
Fortunately, he only suffered minor injuries in this car accident.
经过医生检查,他的伤势属于轻伤。
Qua kiểm tra của bác sĩ, thương tích của anh ấy thuộc loại nhẹ.
Upon examination by the doctor, his injuries were classified as minor.
消防员在救援中受了轻伤,但仍坚持工作。
Chiến sĩ phòng cháy chữa cháy bị thương nhẹ trong lúc cứu hộ, nhưng vẫn kiên trì làm việc.
The firefighter sustained minor injuries during the rescue, but still insisted on working.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây