恰恰相反
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "恰恰相反" (qiàqià xiāngfǎn) mang nghĩa "đúng ngược lại, trái hoàn toàn", kết hợp bởi 恰 (qià - cáp): "Đúng" + 恰 (qià - cáp): "Đúng" + 相 (xiāng - tương): "lẫn nhau" + 反 (fǎn - phản): "phản đối". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 恰: Khi tâm tư tình cảm (忄) của hai người hòa hợp (合) với nhau đúng lúc thì mọi chuyện đều vừa khéo, vừa phải (恰). • Chữ 恰: Khi tâm tư tình cảm (忄) của hai người hòa hợp (合) với nhau đúng lúc thì mọi chuyện đều vừa khéo, vừa phải (恰). • Chữ 相: Đưa mắt (目) ngắm nhìn thân cây gỗ (木) để quan sát tướng mạo và xem xét lẫn nhau (相). • Chữ 反: Bàn tay (又) bám vào vách đá (厂) rồi bất ngờ lật ngược tình thế để chống trả, mang nghĩa quay ngược lại hay phản đối (反).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 恰恰相反
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:đúng ngược lại, trái hoàn toàn
Ví dụ (5)
我以为他会生气,恰恰相反,他很高兴。
Tôi cứ nghĩ anh ấy sẽ tức giận, nhưng đúng ngược lại, anh ấy rất vui.
I thought he would be angry; on the contrary, he was very pleased.
事实和你说的恰恰相反。
Sự thật trái hoàn toàn với những gì bạn nói.
The facts are exactly the opposite of what you said.
这不但没有帮助我们,恰恰相反,还让事情变得更糟。
Điều này không những không giúp được chúng ta, mà đúng ngược lại, còn làm cho mọi việc trở nên tồi tệ hơn.
Not only did this fail to help us; on the contrary, it made things even worse.
他不是一个懒惰的人,恰恰相反,他极其勤奋。
Anh ấy không phải là người lười biếng, trái hoàn toàn, anh ấy cực kỳ chăm chỉ.
He is not lazy; on the contrary, he is extremely hardworking.
结果和我们预料的恰恰相反。
Kết quả đúng ngược lại với những gì chúng tôi dự đoán.
The result was exactly the opposite of what we had expected.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây