恰当
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "恰当" (qiàdàng) mang nghĩa "thích đáng", kết hợp bởi 恰 (qià - cáp): "Đúng" + 当 (dāng / dàng - đương): "làm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 恰: Khi tâm tư tình cảm (忄) của hai người hòa hợp (合) với nhau đúng lúc thì mọi chuyện đều vừa khéo, vừa phải (恰). • Chữ 当: Đôi bàn tay (彐) vững vàng nâng đỡ công việc tỏa sáng (⺌) ở phía trên thể hiện tinh thần gánh vác, đảm đương, làm (当).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:thỏa đáng, thích đáng, phù hợp, đúng mực, đích đáng.
Ví dụ (5)
他在会议上的发言非常恰当。
Bài phát biểu của anh ấy trong cuộc họp rất thỏa đáng (đúng mực).
His remarks at the meeting were very appropriate.
选用这个词来形容那种感觉再恰当不过了。
Dùng từ này để miêu tả cảm giác đó thì không còn gì thích hợp hơn.
No word could be more fitting for describing that feeling.
我们要采取恰当的措施来解决这个问题。
Chúng ta phải áp dụng các biện pháp thích đáng để giải quyết vấn đề này.
We need to take appropriate measures to solve this problem.
这时候提这个要求似乎不太恰当。
Đưa ra yêu cầu này vào lúc này dường như không phù hợp cho lắm.
It doesn't seem quite appropriate to make that request at this moment.
这个比喻用得很恰当,让人一听就懂。
Hình ảnh ẩn dụ này được dùng rất đắt (thỏa đáng), khiến người ta nghe là hiểu ngay.
That metaphor is used very aptly—it makes the meaning clear at once.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây