ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
当天
dāngtiān
Ngày hôm đó
Hán việt: đương thiên
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "当天" (dāngtiān) mang nghĩa "Ngày hôm đó", kết hợp bởi 当 (dāng / dàng - đương): "làm" + 天 (tiān - thiên): "ngày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 当: Đôi bàn tay (彐) vững vàng nâng đỡ công việc tỏa sáng (⺌) ở phía trên thể hiện tinh thần gánh vác, đảm đương, làm (当). • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天).

Thành phần cấu tạo

当天
dāngtiān
Ngày hôm đó
当
dāng / dàng • đương
làm
⺌
Bộ Tiểu (biến thể)
Phần trên (phía trên)
彐
Kệ (biến thể)
Cánh tay nắm giữ (phía dưới)
天
tiān • thiên
ngày
一
Bộ Nhất
Nét ngang, bầu trời (phía trên)
大
Bộ Đại
Người lớn, vĩ đại (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Ngày hôm đó
Ví dụ (3)
huódòng活动dàngtiān当天lái来le了hěn很duō多rén人。
Ngày diễn ra hoạt động có rất nhiều người đến.
Many people came on the day of the event.
shìgù事故dàngtiān当天dàxuě大雪hěn很dà大。
Ngày xảy ra tai nạn tuyết rất lớn.
It snowed heavily on the day of the accident.
dàngtiān当天de的huìyì会议yánchí延迟le了yì一xiǎoshí小时。
Cuộc họp ngày hôm đó bị hoãn một tiếng.
The meeting on that day was delayed by an hour.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây