当天
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "当天" (dāngtiān) mang nghĩa "Ngày hôm đó", kết hợp bởi 当 (dāng / dàng - đương): "làm" + 天 (tiān - thiên): "ngày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 当: Đôi bàn tay (彐) vững vàng nâng đỡ công việc tỏa sáng (⺌) ở phía trên thể hiện tinh thần gánh vác, đảm đương, làm (当). • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ngày hôm đó
Ví dụ (3)
活动当天来了很多人。
Ngày diễn ra hoạt động có rất nhiều người đến.
Many people came on the day of the event.
事故当天大雪很大。
Ngày xảy ra tai nạn tuyết rất lớn.
It snowed heavily on the day of the accident.
当天的会议延迟了一小时。
Cuộc họp ngày hôm đó bị hoãn một tiếng.
The meeting on that day was delayed by an hour.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây