当心
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "当心" (dāngxīn) mang nghĩa "cẩn thận", kết hợp bởi 当 (dāng / dàng - đương): "làm" + 心 (xīn - tâm): "trái tim". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 当: Đôi bàn tay (彐) vững vàng nâng đỡ công việc tỏa sáng (⺌) ở phía trên thể hiện tinh thần gánh vác, đảm đương, làm (当). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 当心
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:cẩn thận, coi chừng, chú ý, đề phòng.
Ví dụ (5)
过马路要当心。
Qua đường phải cẩn thận (coi chừng xe cộ).
Be careful when crossing the street.
当心,别摔倒了!
Coi chừng, đừng để bị ngã đấy!
Watch out—don't fall!
你要当心那个陌生人,别被骗了。
Bạn phải đề phòng người lạ đó, đừng để bị lừa.
Be careful of that stranger—don't get tricked.
地上滑,大家当心脚下。
Sàn nhà trơn, mọi người chú ý dưới chân.
The ground is slippery, so everyone watch your step.
出门在外,当心身体。
Đi ra ngoài (xa nhà), nhớ giữ gìn (cẩn thận) sức khỏe.
When you're away from home, take care of your health.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây