ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
当心
dāngxīn
cẩn thận, coi chừng, chú ý, đề phòng.
Hán việt: đương tâm
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "当心" (dāngxīn) mang nghĩa "cẩn thận", kết hợp bởi 当 (dāng / dàng - đương): "làm" + 心 (xīn - tâm): "trái tim". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 当: Đôi bàn tay (彐) vững vàng nâng đỡ công việc tỏa sáng (⺌) ở phía trên thể hiện tinh thần gánh vác, đảm đương, làm (当). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心).

Thành phần cấu tạo

当心
dāngxīn
cẩn thận
当
dāng / dàng • đương
làm
⺌
Bộ Tiểu (biến thể)
Phần trên (phía trên)
彐
Kệ (biến thể)
Cánh tay nắm giữ (phía dưới)
心
xīn • tâm
trái tim
心
Bộ Tâm
Hình trái tim đang đập

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:cẩn thận, coi chừng, chú ý, đề phòng.
Ví dụ (5)
guò过mǎlù马路yào要dāngxīn当心。
Qua đường phải cẩn thận (coi chừng xe cộ).
Be careful when crossing the street.
dāngxīn当心,bié别shuāidǎo摔倒le了!
Coi chừng, đừng để bị ngã đấy!
Watch out—don't fall!
nǐ你yào要dāngxīn当心nà那gè个mòshēngrén陌生人,bié别bèi被piàn骗le了。
Bạn phải đề phòng người lạ đó, đừng để bị lừa.
Be careful of that stranger—don't get tricked.
dì地shàng上huá滑,dàjiā大家dāngxīn当心jiǎo脚xià下。
Sàn nhà trơn, mọi người chú ý dưới chân.
The ground is slippery, so everyone watch your step.
chūménzàiwài出门在外,dāngxīn当心shēntǐ身体。
Đi ra ngoài (xa nhà), nhớ giữ gìn (cẩn thận) sức khỏe.
When you're away from home, take care of your health.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây