恰到好处
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "恰到好处" (qiàdàohǎochù) mang nghĩa "vừa vặn", kết hợp bởi 恰 (qià - cáp): "Đúng" + 到 (dào - đáo): "đến" + 好 (hǎo - hảo): "tốt" + 处 (chù / chǔ - xứ): "nơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 恰: Khi tâm tư tình cảm (忄) của hai người hòa hợp (合) với nhau đúng lúc thì mọi chuyện đều vừa khéo, vừa phải (恰). • Chữ 到: Đi tới (至) đúng chính xác (刂) điểm đích, không sai một ly, cuối cùng đã đến 到 nơi rồi. • Chữ 好: Một gia đình có đủ cả con gái (女) lẫn con trai (子) quây quần bên nhau là điều vô cùng tốt đẹp và viên mãn (好). • Chữ 处: Bước chân đi bộ đường xa (夂) mỏi gối liền tìm đến chiếc ghế nhỏ (几) để dừng chân nghỉ ngơi tại một nơi, chỗ ở (处).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ (adjective, adverb)
Nghĩa:vừa đúng, vừa vặn, vừa khéo, hoàn hảo, đâu ra đấy (không thừa không thiếu).
Ví dụ (5)
这道菜的火候掌握得恰到好处。
Độ lửa của món ăn này được căn chỉnh vừa vặn hoàn hảo.
The doneness of this dish has been handled perfectly.
他的幽默感恰到好处,既不冷场也不过分。
Khiếu hài hước của anh ấy rất vừa phải (đúng mực), không làm nguội không khí cũng không quá lố.
His sense of humor is just right—neither awkwardly flat nor over the top.
你在这种场合说这种话真是恰到好处。
Bạn nói những lời này trong hoàn cảnh này quả thực là rất đúng lúc (đắc địa).
What you said on this occasion was really just right.
这件衣服的设计把她的身材衬托得恰到好处。
Thiết kế của bộ đồ này tôn dáng cô ấy lên một cách hoàn hảo.
The design of this dress flatters her figure perfectly.
他对角色的演绎恰到好处,感动了所有观众。
Diễn xuất của anh ấy đối với vai diễn đạt đến độ chín muồi (vừa khéo), làm cảm động tất cả khán giả.
His portrayal of the role was just right and moved the entire audience.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây