ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
保龄球
bǎolíngqiú
Bóng bowling / Môn bowling
Hán việt: bảo linh cầu
—

Gợi nhớ

Từ "保龄球" (bǎolíngqiú) mang nghĩa "Bóng bowling / Môn bowling", kết hợp bởi 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 龄 (líng - linh): "tuổi" + 球 (qiú - cầu): "bóng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 龄: Nhìn vào hàm răng mọc đều (齿) theo quy luật tự nhiên (令), người xưa có thể đoán biết được số tuổi của một người (龄). • Chữ 球: Viên ngọc tròn trịa (王) mà bao người trên sân cỏ đều chạy theo mong cầu (求) giành lấy chính là trái cầu, quả bóng (球).

Thành phần cấu tạo

保龄球
bǎolíngqiú
Bóng bowling / Môn bowling
保
bǎo • bảo
bảo vệ
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
呆
Ngốc (biến thể)
Bao bọc (bên phải)
龄
líng • linh
tuổi
齿
Bộ Xỉ (giản thể)
Hàm răng, tuổi tác (bên trái)
令
Lệnh
Ra lệnh / âm đọc (bên phải)
球
qiú • cầu
bóng
王
Bộ Vương (Ngọc)
Ngọc, tròn trịa (nằm bên trái)
求
Cầu
Cầu xin / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bóng bowling / Môn bowling
Ví dụ (3)
xiàbān下班hòu后,wǒmen我们jīngcháng经常qù去dǎ打bǎolíngqiú保龄球fàngsōng放松yíxià一下。
Sau khi tan làm, chúng tôi thường đi chơi bowling để thư giãn một chút.
After work, we often go bowling to relax.
zhè这zhī只bǎolíngqiú保龄球tài太zhòng重le了,wǒ我ná拿bù不wěn稳。
Quả bóng bowling này nặng quá, tôi cầm không chắc.
This bowling ball is too heavy; I can't hold it steadily.
bǎolíngqiú保龄球yùndòng运动xūyào需要liánghǎo良好de的shēntǐ身体xiétiáoxìng协调性。
Môn thể thao bowling đòi hỏi sự phối hợp cơ thể tốt.
Bowling requires good physical coordination.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây