赞不绝口
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "赞不绝口" (zànbùjuékǒu) mang nghĩa "khen không ngớt miệng, tấm tắc khen", kết hợp bởi 赞 (zàn - tán): "Tán thành" + 不 (bù - bất): "không" + 绝 (jué - tuyệt): "cắt đứt" + 口 (kǒu - khẩu): "miệng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 赞: Hai người cùng tiến lên phía trước (先) dâng lễ vật quý báu (贝) để bày tỏ lòng ngưỡng mộ, mang nghĩa là tán thành, khen ngợi (赞). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 绝: Sợi dây tơ (纟) đang căng bỗng phai sắc đổi màu (色) rồi đứt phựt làm đôi, biểu thị sự chấm dứt, cắt đứt, tuyệt đối (绝). • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt.
Thành phần cấu tạo
赞不绝口
khen không ngớt miệng, tấm tắc khen
赞
先
Chữ Tiên
Hai người tiến bước đi trước dẫn đầu (phía trên)
贝
Bộ Bối
Tiền tài, lễ vật quý giá (phía dưới)
不
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
绝
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
色
Sắc
Màu / âm đọc (bên phải)
口
口
Bộ Khẩu
Hình vuông tượng trưng cho miệng mở
Hình ảnh:

Phân tích từ 赞不绝口
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:khen không ngớt miệng, tấm tắc khen
Ví dụ (5)
大家都对这道菜的味道赞不绝口。
Mọi người đều khen không ngớt miệng hương vị của món ăn này.
Everyone couldn't stop praising the taste of this dish.
观众对她的精彩演出赞不绝口。
Khán giả tấm tắc khen ngợi màn trình diễn xuất sắc của cô ấy.
The audience couldn't stop praising her brilliant performance.
老板对他的工作能力赞不绝口。
Ông chủ khen ngợi không ngớt năng lực làm việc của anh ấy.
The boss spoke highly of his work ability.
游客们对这里的风景赞不绝口。
Các du khách tấm tắc khen ngợi phong cảnh nơi đây.
The tourists couldn't stop praising the scenery here.
顾客对这款新手机的设计赞不绝口。
Khách hàng khen không ngớt miệng thiết kế của chiếc điện thoại mới này.
Customers couldn't stop praising the design of this new phone.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây