恩爱
—
Gợi nhớ
Từ "恩爱" (ēn ài) mang nghĩa "ân ái, yêu thương thắm thiết (vợ chồng)", kết hợp bởi 恩 (ēn - ân): "Ân điển" + 爱 (ài - ái): "yêu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 恩: Bởi vì (因) luôn khắc cốt ghi tâm trong trái tim (心) sự giúp đỡ của người khác nên ta biết trân trọng ân nghĩa, lòng tốt (恩). • Chữ 爱: Đôi bàn tay nâng niu (爫) dưới mái nhà che chở (冖) dành trọn tình cảm cho người bạn tri kỷ (友) chính là tấm lòng thương yêu (爱).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 恩爱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:ân ái, yêu thương thắm thiết (vợ chồng)
Ví dụ (3)
他们结婚多年,依然非常恩爱。
Họ kết hôn nhiều năm mà vẫn vô cùng yêu thương nhau.
They have been married for many years and are still deeply in love.
这对恩爱的老夫妻每天都一起去散步。
Cặp vợ chồng già ân ái này ngày nào cũng cùng nhau đi dạo.
This loving old couple goes for a walk together every day.
邻居们都很羡慕他们恩爱的生活。
Hàng xóm láng giềng đều rất ngưỡng mộ cuộc sống ân ái của họ.
The neighbors all admire their loving life together.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây